sour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sour nghĩa là chua, có vị giấm. Học cách phát âm, sử dụng từ sour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sour

souradjective

chua, có vị giấm

/ˈsaʊə/
Định nghĩa & cách phát âm từ sour

Từ "sour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈsɔər/ (giống như "ơ" trong "mơ")
  • Phụ âm:
    • S: Phát âm "s" như trong "sun"
    • R: Phát âm "r" ngậm miệng (r ngực)

Tổng hợp: s - ɔ - r (ví dụ: "sour" - sơ-ơ-r)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/sour/
  • Google Translate: Gõ "sour" vào Google Translate và chọn biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sour trong tiếng Anh

Từ "sour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ "sour":

1. Sour (chấm dấm, chua):

  • Định nghĩa: Là một tính từ mô tả vị giác chua chát, thường dùng để mô tả đồ ăn, thức uống.
  • Ví dụ:
    • "This lemon is very sour." (Quả chanh này rất chua.)
    • "I added a little vinegar to make the sauce sour." (Tôi thêm một chút giấm để làm cho sốt có vị chua.)
    • "He drank a glass of sour juice." (Anh ấy uống một ly nước ép chua.)

2. Sour (chán nản, khắc nghiệt):**

  • Định nghĩa: Là một tính từ mô tả cảm xúc buồn bã, không vui, hoặc một môi trường khắc nghiệt, khó khăn.
  • Ví dụ:
    • "The job was sour and demanding." (Công việc này rất chán nản và khó đòi hỏi.)
    • "Living in the city was sour after growing up in the countryside." (Cuộc sống ở thành phố rất chán nản sau khi lớn lên ở nông thôn.)
    • "He had a sour look on his face." (Anh ấy có vẻ mặt buồn bã.)

3. Sour (gây khó chịu, oán trách):**

  • Định nghĩa: Là một tính từ mô tả một người hoặc thứ có hành vi oán trách, không hài lòng, hoặc gây khó chịu cho người khác.
  • Ví dụ:
    • "She's a sour old woman who always complains." (Cô ấy là một bà lão oán trách và luôn than vãn.)
    • "The situation was sour due to the disagreement." (Tình hình trở nên căng thẳng do sự bất đồng.)

4. Sour (mất đi vị ngon ban đầu - về đồ ăn):

  • Định nghĩa: Là một tính từ mô tả khi món ăn hoặc thức uống, ban đầu ngon, lại bị hỏng hoặc mất đi hương vị tốt.
  • Ví dụ:
    • "The milk turned sour after being left out." (Sữa bị hỏng và chua sau khi để ngoài.)
    • "The peaches were sour because they weren't ripe." (Những quả đào bị chua vì chúng chưa chín.)

5. Sour (cổ điển, hóa chất - trong hóa học):

  • Định nghĩa: Là một danh từ chỉ một loại muối, thường dùng trong các thí nghiệm hóa học. (Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày)

Lưu ý:

  • Sourness: Đây là danh từ chỉ cảm giác chua, thường được dùng để mô tả vị giác.
  • Sour-faced: Một cụm từ diễn tả người có vẻ mặt khó chịu, cau có.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sour", bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng “sour” trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp các ví dụ về cách sử dụng "sour" trong ngữ cảnh văn học, tiếng nói, hay trong một lĩnh vực cụ thể nào đó?

Thành ngữ của từ sour

go/turn sour
to stop being pleasant or working properly
  • Their relationship soon went sour.
sour grapes
(saying)used to show that you think somebody is jealous and is pretending that something is not important
  • He said he didn't want the job anyway, but that's just sour grapes.

Bình luận ()