cartridge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cartridge nghĩa là hộp đạn. Học cách phát âm, sử dụng từ cartridge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cartridge

cartridgenoun

hộp đạn

/ˈkɑːtrɪdʒ//ˈkɑːrtrɪdʒ/

Cách phát âm từ "cartridge" (ốc vít, đạn, cartridge) trong tiếng Anh như sau:

  • kar - giống như cách phát âm chữ "car" (xe hơi)
  • tridge - giống như cách phát âm chữ "bridge" (cây cầu) nhưng phát âm ngắn gọn hơn.

Tổng hợp lại: /ˈkɑː.trɪdʒ/ (nghe như: cà-trì-dʒ)

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Forvo, hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chuẩn. Ví dụ:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cartridge trong tiếng Anh

Từ "cartridge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Cartridge (ống đạn, vỏ đạn):

  • Ý nghĩa chính: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ vỏ chứa đạn, thường dùng trong súng, vũ khí.
  • Ví dụ:
    • "He loaded the cartridge into the rifle." (Anh ta đã nạp đạn vào súng trường.)
    • "The police recovered a stolen cartridge from the crime scene." (Cảnh sát đã thu hồi một viên đạn bị đánh cắp tại hiện trường vụ án.)

2. Cartridge (vỏ máy in, vỏ mực):

  • Ý nghĩa: Đây là loại vỏ chứa mực hoặc toner dùng trong máy in laser, máy in phun.
  • Ví dụ:
    • "Replace the cartridge in your printer." (Thay vỏ mực trong máy in của bạn.)
    • "This printer uses cartridges with a high yield." (Máy in này sử dụng vỏ mực có năng suất cao.)

3. Cartridge (vỏ ổ cứng di động, USB drive):

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "cartridge" được sử dụng để gọi là vỏ chứa ổ cứng di động (thumb drive, flash drive) hoặc USB drive, đặc biệt là những loại có thiết kế tương tự như vỏ đạn.
  • Ví dụ:
    • "I need to buy a new cartridge for my USB drive." (Tôi cần mua một vỏ mới cho USB drive của mình.)

4. Cartridge (vỏ game, કાર્ડ game):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh trò chơi điện tử, "cartridge" (thường dùng với chữ hoa) chỉ vỏ chứa dữ liệu trò chơi trên máy chơi game cổ điển.
  • Ví dụ:
    • "He collected vintage Cartridges to play his favorite games." (Anh ấy sưu tầm vỏ game cổ điển để chơi trò chơi yêu thích của mình.)

5. Cartridge (gói thuốc, hũ thuốc):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp (chủ yếu ở các nước nói tiếng Anh), "cartridge" có thể dùng để chỉ một gói thuốc hoặc hũ thuốc, thường là thuốc lá hoặc thuốc nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "He bought a cartridge of cigarettes." (Anh ấy mua một gói thuốc lá.)

Tóm lại:

Để hiểu nghĩa của từ "cartridge", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, bạn sẽ gặp từ này trong các ngữ cảnh liên quan đến vũ khí, máy in, ổ cứng di động hoặc trò chơi điện tử.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu mà bạn đang muốn sử dụng từ "cartridge" để tôi có thể giúp bạn chọn nghĩa phù hợp nhất được không?

Các từ đồng nghĩa với cartridge


Bình luận ()