cassette là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cassette nghĩa là băng cassette. Học cách phát âm, sử dụng từ cassette qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cassette

cassettenoun

băng cassette

/kəˈset//kəˈset/
Định nghĩa & cách phát âm từ cassette

Cách phát âm từ "cassette" trong tiếng Anh như sau:

  • kas - nghe giống như "cash" (tiền) nhưng âm "c" là âm "k"
  • et - nghe giống như "et" trong tiếng Pháp (cách tắt của "and")

Vậy, tổng thể phát âm là: kɑs-ˌet (có dấu ngăn giữa hai âm tiết).

Bạn có thể tìm thêm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe rõ hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cassette trong tiếng Anh

Từ "cassette" trong tiếng Anh có nghĩa là tapes (cassette tapes), một loại băng từ dùng để lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Noun (Danh từ): Băng cassette (tapes)
    • Example: "I still have my old cassette player." (Tôi vẫn còn máy nghe băng cassette cũ của mình.)
    • Example: "She recorded our favorite songs on a cassette." (Cô ấy đã ghi lại những bài hát yêu thích của chúng ta lên băng cassette.)

2. Nghĩa bóng (trong văn học, âm nhạc, hoặc phong cách cũ):

  • Noun (Danh từ): Một đoạn nhỏ của một tác phẩm lớn, thường là trong âm nhạc hoặc phim. Nó có thể là một đoạn nhạc đặc biệt, một cảnh ngắn, hoặc một phần quan trọng của một câu chuyện.
    • Example: "The song is built around a haunting cassette sound." (Bài hát được xây dựng dựa trên âm thanh đặc trưng của băng cassette.) – (Ở đây, "cassette" không chỉ là vật thể mà còn thể hiện một âm thanh và phong cách đặc biệt, gợi nhớ đến những năm 80).
    • Example: “The movie’s success hinges on the final cassette of the protagonist’s memories.” (Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào đoạn băng cassette cuối cùng chứa ký ức của nhân vật chính.)

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Cassette culture: Văn hóa băng cassette (thường dùng để nói về một phong trào văn hóa hoặc âm nhạc từ những năm 80 và 90).
    • Example: "The cassette culture of the 80s is making a comeback." (Văn hóa băng cassette của những năm 80 đang trở lại.)

Lưu ý:

  • Ngày nay, băng cassette đã phần lớn bị thay thế bởi các định dạng lưu trữ kỹ thuật số như MP3, CD, USB, và đám mây. Tuy nhiên, nó vẫn thường được nhắc đến để gợi nhớ đến một thời đại đã qua.
  • Khi sử dụng từ "cassette" trong các ngữ cảnh hiện đại, người nghe có thể không hiểu ngay ý nghĩa của nó, vì vậy cần xem xét đối tượng và ngữ cảnh để đảm bảo sự rõ ràng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: viết một bài thơ, mô tả một bộ phim, hoặc nói về lịch sử âm nhạc)?

Các từ đồng nghĩa với cassette


Bình luận ()