campaigner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

campaigner nghĩa là Nhà vận động. Học cách phát âm, sử dụng từ campaigner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ campaigner

campaignernoun

Nhà vận động

/kæmˈpeɪnə(r)//kæmˈpeɪnər/

Từ "campaigner" (người vận động, người ủng hộ một chiến dịch) được phát âm như sau:

  • CAM - như từ "camp" (cắm trại)
  • PAYN - như từ "pain" (đau)
  • ER - như "her" (của)

Tổng hợp: /ˈkæmpɪˌneɪər/ (gần đúng là: KAMP-in-er)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ campaigner trong tiếng Anh

Từ "campaigner" (người vận động, người đấu tranh) trong tiếng Anh có nghĩa là một người cố gắng thúc đẩy một nguyên nhân hoặc ý tưởng cụ thể thông qua các hoạt động như tổ chức sự kiện, viết thư, biểu tình hoặc các hình thức khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa chung:

  • A campaigner is a person who actively promotes a cause or idea. (Một người vận động là một người tích cực thúc đẩy một nguyên nhân hoặc ý tưởng.)
  • She is a tireless campaigner for animal rights. (Cô ấy là một người vận động không mệt mỏi cho quyền động vật.)

2. Các ngữ cảnh sử dụng:

  • Vận động chính trị:
    • "He's a dedicated campaigner for environmental protection." (Anh ấy là một người vận động tận tâm vì bảo vệ môi trường.)
    • "The political party needs more campaigners to win the election." (Đảng chính trị cần thêm những người vận động để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
  • Vận động xã hội:
    • "The campaigners are raising awareness about poverty in the community." (Những người vận động đang nâng cao nhận thức về nghèo đói trong cộng đồng.)
    • "She became a campaigner for LGBTQ+ rights after her own experiences." (Cô ấy trở thành người vận động cho quyền LGBTQ+ sau những trải nghiệm của bản thân.)
  • Vận động vì quyền lợi:
    • “The union is running a campaign to improve working conditions.” (Liên đoàn đang thực hiện một chiến dịch để cải thiện điều kiện làm việc.)
    • “The campaigners fought tirelessly for healthcare reform.” (Những người vận động đã không ngừng đấu tranh cho cải cách y tế.)

3. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

  • A campaigner for…: (Người vận động cho…) - Ví dụ: "A campaigner for peace" (người vận động hòa bình)
  • A tireless campaigner: (Một người vận động không mệt mỏi)
  • To be a campaigner: (Để trở thành một người vận động)

4. Một vài lưu ý:

  • Từ "campaigner" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kiên trì, đam mê và mong muốn thay đổi điều gì đó.
  • Nó không chỉ đơn thuần là việc ủng hộ một ý tưởng mà là hành động chủ động để thúc đẩy nó.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ này trên các diễn đàn ngữ pháp hoặc từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "campaigner" trong tiếng Anh!


Bình luận ()