Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
challenger nghĩa là Người thách thức. Học cách phát âm, sử dụng từ challenger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Người thách thức
Từ "challenger" (người thách đấu) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Từ "challenger" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Noun (Danh từ) | Verb (Động từ) | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Người thách đấu / Thách thức | Làm cho đối mặt với thử thách |
| Ví dụ | Formula 1 challenger | The film challenges |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "challenger" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn bạn đang xem xét.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ, hoặc phân biệt "challenger" với các từ tương tự như "competitor" (đối thủ cạnh tranh)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()