challenger là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

challenger nghĩa là Người thách thức. Học cách phát âm, sử dụng từ challenger qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ challenger

challengernoun

Người thách thức

/ˈtʃælɪndʒə(r)//ˈtʃælɪndʒər/

Từ "challenger" (người thách đấu) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • chəˈlɛndʒər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

  • chə - Phát âm giống như "ch" trong "chair" + âm "ə" (âm "ơ" không rõ ràng, giống như âm "a" trong "about").
  • ˈlɛnd - Phát âm giống như "len" (như trong "lend").
  • dʒər - Phát âm giống như "j" trong "jump" + âm "ər" (giống như âm "er" trong "her").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ challenger trong tiếng Anh

Từ "challenger" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Người thách đấu (Noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "challenger" - một người hoặc thứ cố gắng cạnh tranh với người hoặc thứ khác, thường là để giành chiến thắng hoặc giành quyền.
  • Ví dụ:
    • "Lewis Hamilton is the current Formula 1 challenger." (Lewis Hamilton là tay đua F1 hiện tại, người đang thách đấu các đối thủ khác.)
    • "She's a fierce challenger in the boardroom." (Cô ấy là một người thách đấu quyết liệt trong ban điều hành.)
    • "He's a new challenger to the throne of pop music." (Anh ấy là một thách thủ mới cho ngai vàng của âm nhạc pop.)

2. Thách thức (Noun):

  • Ý nghĩa: Một lời thách đấu hoặc lời đề nghị cạnh tranh.
  • Ví dụ:
    • "He issued a challenger to the mayor's policies." (Anh ấy đưa ra một thách thức cho các chính sách của thị trưởng.)
    • "The company received a challenger to its market dominance." (Công ty nhận được một thách thức đối với sự thống trị thị trường của mình.)

3. Thách thức (Verb):

  • Ý nghĩa: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó phải đối mặt với một thử thách hoặc đối thủ cạnh tranh.
  • Ví dụ:
    • "The new regulations challenger smaller companies." (Các quy định mới đang thách thức các công ty nhỏ hơn.)
    • "The film challengers the audience to think about social inequality." (Bộ phim thách thức khán giả suy nghĩ về bất bình đẳng xã hội.)

4. (Đôi khi dùng với nghĩa bóng):

  • Ý nghĩa: Một người hoặc nhóm đối lập với một ý tưởng hoặc tập tục được chấp nhận.
  • Ví dụ: (Ít dùng hơn, thường thấy trong văn học và triết học)
    • "The Suffragettes were social challengers to the Victorian era." (Các nữ quyền chủ nghĩa là những người thách thức xã hội cho kỷ nguyên Victoria.)

Tóm lại:

Noun (Danh từ) Verb (Động từ)
Ý nghĩa Người thách đấu / Thách thức Làm cho đối mặt với thử thách
Ví dụ Formula 1 challenger The film challenges

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "challenger" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn bạn đang xem xét.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ, hoặc phân biệt "challenger" với các từ tương tự như "competitor" (đối thủ cạnh tranh)?


Bình luận ()