buttress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buttress nghĩa là Butress. Học cách phát âm, sử dụng từ buttress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buttress

buttressnoun

Butress

/ˈbʌtrəs//ˈbʌtrəs/
Định nghĩa & cách phát âm từ buttress

Cách phát âm từ "buttress" trong tiếng Anh là:

/bʌt.rɛs/

Phát âm chi tiết:

  • bʌt: Phát âm giống như "butt" (nhưng kéo dài hơn một chút)
  • rɛs: Phát âm như "ress" (giống như chữ "r" và "ess" nối tiếp)

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn bằng giọng nói:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ buttress trong tiếng Anh

Từ "buttress" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và ví dụ:

1. (Danh từ) Hàng rào, trụ đỡ, pilaster:

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "buttress." Nó đề cập đến một cấu trúc xây dựng được thêm vào để tăng cường sự ổn định cho một cấu trúc khác, thường là một bức tường, tường chắn sóng, hoặc tòa nhà.

  • Ví dụ:
    • “The castle was strengthened by a series of stone buttresses.” (Phế tích được củng cố bằng một loạt các trụ đá.)
    • "The cliffs were buttressed by dense vegetation." (Các vách đá được củng cố bởi thực vật rậm rạp.)
    • “The buttress provided crucial support to the crumbling wall.” (Trụ đỡ cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho bức tường đang sụp đổ.)

2. (Danh từ) Triều cường (đại dương):

Trong ngữ cảnh hải dương học, "buttress" đề cập đến một triều cường lớn và mạnh mẽ, có tác động đến các tàu thuyền.

  • Ví dụ:
    • "The ship struggled against the buttress of the current." (Con tàu vật lộn chống lại triều cường.)
    • "The buoy was positioned to take advantage of the prevalent buttress." (Cục bơ lơ được định vị để tận dụng triều cường phổ biến.)

3. (Tính từ) Hỗ trợ, củng cố:

"Buttress" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả việc hỗ trợ hay củng cố một điều gì đó.

  • Ví dụ:
    • "The new rules buttress the existing framework." (Các quy tắc mới củng cố khung hiện có.)
    • "His efforts buttressed her argument." (Những nỗ lực của anh ta củng cố lập luận của cô ấy.)

Lời khuyên để sử dụng "buttress":

  • Ngữ cảnh quan trọng: Ý nghĩa của "buttress" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy đọc kỹ câu để hiểu rõ nó đang được sử dụng để chỉ cái gì.
  • Thay thế: Nếu bạn không chắc chắn, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như “support,” “reinforcement,” hoặc “rein."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "buttress" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()