underpin là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

underpin nghĩa là củng cố. Học cách phát âm, sử dụng từ underpin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ underpin

underpinverb

củng cố

/ˌʌndəˈpɪn//ˌʌndərˈpɪn/

Phát âm từ "underpin" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈʌndərˌpɪn

Phân tích chi tiết:

  • ˈʌndər (under): Phát âm như "un-der" (nhấn mạnh vào âm đầu)
  • ˌpɪn (pin): Phát âm như "pin" (không nhấn mạnh, âm giữa hơi nhẹ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ underpin trong tiếng Anh

Từ "underpin" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải của chúng:

1. Cấu trúc/Nền tảng:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Underpin" có nghĩa là cung cấp nền tảng hoặc sự hỗ trợ cho một điều gì đó. Nó giống như việc củng cố hoặc đảm bảo sự ổn định.
  • Ví dụ:
    • "The government's economic policies underpin the country's prosperity." (Các chính sách kinh tế của chính phủ là nền tảng cho sự thịnh vượng của đất nước.)
    • "The success of the project is underpinned by strong funding." (Sự thành công của dự án được đảm bảo bởi nguồn tài trợ vững chắc.)
    • "Good relationships underpin a happy marriage." (Mối quan hệ tốt là nền tảng cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)

2. Hỗ trợ vật lý (chủ yếu trong kiến trúc/xây dựng):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh xây dựng, "underpin" nghĩa là xây dựng hoặc đặt các cột, móng hoặc các cấu kiện hỗ trợ bên dưới một cấu trúc để cung cấp sự ổn định và chịu lực.
  • Ví dụ:
    • "The new building needs to be underpinned to prevent it from sinking into the ground." (Tòa nhà mới cần được củng cố móng để ngăn nó bị chìm xuống đất.)

3. Gián tiếp tác động/Đảm bảo (ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "underpin" được dùng để chỉ một khả năng hoặc kết quả gián tiếp được đảm bảo bởi một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "His experience underpins his ability to handle the challenging situation." (Kinh nghiệm của anh ta đảm bảo khả năng của anh ta đối phó với tình huống khó khăn.) – Trong trường hợp này, kinh nghiệm đảm bảo khả năng.

Tóm tắt:

Cách sử dụng Ý nghĩa chính Ví dụ
Nền tảng/Hỗ trợ Cung cấp nền tảng hoặc sự hỗ trợ Policies underpin prosperity.
Hỗ trợ vật lý Xây dựng móng/cột hỗ trợ Building needs to be underpinned.
Tác động gián tiếp Đảm bảo (gián tiếp) Experience underpins his ability.

Lưu ý: "Underpin" là một động từ, thường đi với các thì đơn (present, past, future). Nó cũng có thể được dùng như một tính từ, ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa là liên quan đến việc tìm kiếm hoặc hỗ trợ nền tảng.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries. Chúc bạn học tốt!

Các từ đồng nghĩa với underpin


Bình luận ()