Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
underpin nghĩa là củng cố. Học cách phát âm, sử dụng từ underpin qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
củng cố
Phát âm từ "underpin" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "underpin" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải của chúng:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nền tảng/Hỗ trợ | Cung cấp nền tảng hoặc sự hỗ trợ | Policies underpin prosperity. |
| Hỗ trợ vật lý | Xây dựng móng/cột hỗ trợ | Building needs to be underpinned. |
| Tác động gián tiếp | Đảm bảo (gián tiếp) | Experience underpins his ability. |
Lưu ý: "Underpin" là một động từ, thường đi với các thì đơn (present, past, future). Nó cũng có thể được dùng như một tính từ, ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa là liên quan đến việc tìm kiếm hoặc hỗ trợ nền tảng.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries. Chúc bạn học tốt!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()