brink là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brink nghĩa là bờ vực. Học cách phát âm, sử dụng từ brink qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brink

brinknoun

bờ vực

/brɪŋk//brɪŋk/

Từ "brink" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • brink: /ˈbrɪŋk/

Phát âm chi tiết:

  • br: phát âm giống như âm "b" trong tiếng Việt.
  • ink: phát âm giống như âm "in" trong từ "in" và "k" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Nghiêng đầu nhẹ về phía âm "k" khi phát âm "ink".
  • Phần "brink" là một âm tiết duy nhất.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brink trong tiếng Anh

Từ "brink" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các nghĩa và ví dụ:

1. Viết tắt của "Brief Risk" (Rủi ro Ngắn):

  • Trong sàn giao dịch chứng khoán: "Brink" là viết tắt của "Brief Risk" và được sử dụng để chỉ một giao dịch có rủi ro cao. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch liên quan đến việc mua bán tài sản khi giá dao động rất mạnh, có thể dẫn đến thua lỗ lớn.
    • Ví dụ: "The trader took a position at the brink of a large loss." (Nhà giao dịch đã đặt lệnh ở gần bờ vực mất một khoản lớn.)

2. Cái điểm cuối, bờ (của một cái gì đó):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Brink" chỉ điểm cuối, cái bờ của một thứ gì đó như bờ của một con sông, bờ của một cái hang, hoặc bờ của một vực thẳm. Nó gợi ý một sự nguy hiểm, một điểm mà nếu vượt qua, bạn sẽ rơi vào một điều gì đó tiêu cực.
    • Ví dụ:
      • "The river flowed dangerously close to the brink of the cliffs." (Sông chảy quá gần bờ vực đá.)
      • "He stood on the brink of despair." (Anh ta đứng ở bờ vực tuyệt vọng.)
      • "The country teetered on the brink of war." (Quốc gia đứng trên bờ vực chiến tranh.)

3. Bờ (của sự kiện, tình huống):

  • Ý nghĩa: "Brink" còn có thể dùng để chỉ điểm mà một sự việc hoặc tình huống có thể trở thành hiện thực.
    • Ví dụ:
      • "The negotiations were at the brink of collapse." (Các cuộc đàm phán đang đứng trên bờ vực sụp đổ.)
      • "They were on the brink of accepting the offer." (Họ đang đứng trước bờ vực chấp nhận đề nghị.)

Các dạng từ và cách sử dụng khác:

  • Brinkmanship: (Nghệ thuật "đâm vào vực thẳm") - Chiến lược ngoại giao hoặc chính trị, trong đó một bên tỏ ra sẵn sàng vượt qua một điểm tới hạn để buộc đối phương phải nhượng bộ. (Ví dụ: "The country practiced brinkmanship to gain concessions.")
  • To approach the brink: (Tiến đến bờ vực) - Chỉ hành động hoặc sự phát triển dẫn đến một tình huống nguy hiểm hoặc có thể gây hậu quả nghiêm trọng. (Ví dụ: "The company was approaching the brink of bankruptcy.")

Tóm lại:

"Brink" là một từ đa nghĩa, nhưng thường liên quan đến sự nguy hiểm, điểm cuối, hoặc sự phát triển đến một tình huống quan trọng. Hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "brink" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể hoặc muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác?

Thành ngữ của từ brink

teeter on the brink/edge of something
to be very close to a very unpleasant or dangerous situation
  • The country is teetering on the brink of civil war.

Bình luận ()