extremity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extremity nghĩa là cực đoan. Học cách phát âm, sử dụng từ extremity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extremity

extremitynoun

cực đoan

/ɪkˈstreməti//ɪkˈstreməti/

Từ "extremity" (dấu cuối là "ty") trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ek-strem-i-tee

Phần gạch đầu dòng (ˈekstrɪmiːtiː) thể hiện cách phát âm chuẩn.

  • ek - Giống như "ek" trong "exit".
  • strem - Giống như "stream" (dòng chảy), nhưng ngắn hơn và có âm "t" rõ ràng.
  • i - Giống như "i" trong "bit".
  • tee - Giống như "tea" (trà).

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extremity trong tiếng Anh

Từ "extremity" trong tiếng Anh có nghĩa là đầu mối, điểm cuối, hoặc tình thế cuối cùng. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (noun) – chỉ phần cuối của cơ thể:

  • Ý nghĩa: Phần ngoài cùng của một chi, chẳng hạn như tay, chân, ngón tay, ngón chân.
  • Ví dụ:
    • "The patient was experiencing pain in his extremity." (Bệnh nhân đang bị đau ở chi.)
    • "She injured her extremity while playing basketball." (Cô ấy bị thương chi khi chơi bóng rổ.)
    • "He made a gesture with his extremities." (Anh ta đưa ra một cử chỉ bằng các chi của mình.)

2. Như danh từ (noun) – chỉ tình thế cuối cùng, mức độ nghiêm trọng:

  • Ý nghĩa: Tình thế, mức độ, hoặc bằng chứng cuối cùng của một vấn đề. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình huống tồi tệ nhất.
  • Ví dụ:
    • "The company was on the extremity of bankruptcy." (Công ty đang đứng trước bờ vực phá sản.)
    • "The extremity of the weather caused widespread damage." (Mức độ thời tiết khắc nghiệt đã gây ra thiệt hại rộng lớn.)
    • "He reached the extremity of his endurance." (Anh ta đã đạt đến giới hạn của khả năng chịu đựng.)

3. Như tính từ (adjective) – cực đoan:

  • Ý nghĩa: Cực đoan, tối đa, đến giới hạn.
  • Ví dụ:
    • "He was driven to the extremity of desperation." (Anh ta bị đẩy đến giới hạn tuyệt vọng.)
    • "The extremity of his anger was shocking." (Mức độ tức giận của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)

Lưu ý:

  • "Extremity" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với giao tiếp hàng ngày.
  • "Extreme" là một từ gần nghĩa và thường được sử dụng phổ biến hơn trong nhiều trường hợp.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "extremity" trong đó không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt lại câu đó một cách chính xác hơn.


Bình luận ()