borough là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

borough nghĩa là Borough. Học cách phát âm, sử dụng từ borough qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ borough

boroughnoun

Borough

/ˈbʌrə//ˈbɜːrəʊ/

Từ "borough" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US (Mỹ): /ˈbʌrə/ - gần giống như "bơ-ră" (nguyên âm "ơ" đọc giống "ơ" trong "mơ")
  • UK (Anh): /ˈbɔːrə/ - gần giống như "bơ-rơ-ă" (nguyên âm "ơ" đọc giống "ơ" trong "mở")

Lưu ý:

  • Phần "bor" được phát âm giống như "bơ".
  • Phần "rough" (một phần của từ) được bỏ qua, không đọc.
  • Âm cuối "gh" thường được bỏ qua hoặc phát âm rất ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ borough trong tiếng Anh

Từ "borough" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đa dạng, và việc hiểu rõ cách sử dụng này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "borough":

1. Địa lý (Geographical):

  • Phường/Huyện: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Một "borough" là một đơn vị hành chính nhỏ hơn thành phố, nằm trong thành phố lớn hơn. Ví dụ:
    • "London is made up of 32 boroughs." (Luân Đôn được cấu thành từ 32 quận.)
    • "She lives in Westminster borough." (Cô ấy sống ở quận Westminster.)
    • "Manchester is a city with 10 boroughs." (Manchester là một thành phố với 10 quận.)
  • Ánh sáng đèn đường: Trong một số khu vực (thường là đô thị), "borough" có thể chỉ một khu vực được chiếu sáng bởi một "borough light" - loại đèn đường cổ điển. Ví dụ:
    • "The borough lights were on, illuminating the street." (Ánh sáng đèn đường đang bật, chiếu sáng đường phố.) - Cách sử dụng này ít phổ biến hơn.

2. Pháp lý/Chính trị (Legal/Political):

  • Quận hành chính (Administrative borough): "Borough" cũng có thể là một đơn vị hành chính, có quyền tự chủ, thường nhaup với các quyền hạn tương tự như một thành phố nhỏ.
    • "The borough council made the decision." (Hội đồng quận đã đưa ra quyết định.) - Trong ngữ cảnh này, "borough council" là hội đồng quản trị của một quận.

3. Nghĩa bóng (Figurative Usage):

  • Hành lang/Phòng chờ: Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn và hơi cổ điển. Nó có thể mô tả một hành lang dài hoặc một phòng chờ. Ví dụ:
    • "He paced nervously down the borough." (Anh ta lo lắng bước đi dọc theo hành lang.)

Lời khuyên:

  • Hầu hết trong trường hợp, bạn sẽ gặp "borough" trong ngữ cảnh địa lý (phường/huyện).
  • Trong nhiều trường hợp, “borough” và “city” có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào quy định của từng khu vực.

Để giúp tôi đưa ra thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn đang học tiếng Anh để làm gì? (Ví dụ: đọc, viết, giao tiếp?)
  • Bạn đã nghe/đọc từ "borough" trong ngữ cảnh nào?

Các từ đồng nghĩa với borough


Bình luận ()