bombardment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bombardment nghĩa là bắn phá. Học cách phát âm, sử dụng từ bombardment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bombardment

bombardmentnoun

bắn phá

/bɒmˈbɑːdmənt//bɑːmˈbɑːrdmənt/

Từ "bombardment" (bắn phá, tấn công dữ dội) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bɒm-bɑːr-dˈment

Phần gạch đầu dòng (ˈment) biểu thị âm tiết được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • bɒm - giống như "bom" trong tiếng Việt, nhưng âm "o" hơi ngắn và vuông hơn.
  • bɑːr - "bar" nhưng phát âm dài hơn một chút, âm "a" kéo dài.
  • dˈment - "dent" (nhấn vào âm "ent").

Bạn có thể tìm kiếm âm thanh phát mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bombardment trong tiếng Anh

Từ "bombardment" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc bị tấn công dữ dội hoặc bị tấn công bằng một lượng lớn thứ gì đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Liên quan đến chiến tranh và tấn công:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc của “bombardment”, nghĩa là việc tấn công một khu vực bằng bom, pháo đạn hoặc các loại vũ khí khác một cách liên tục và dữ dội.
  • Ví dụ:
    • "The city was subjected to a relentless bombardment for days." (Thành phố bị tấn công liên tục trong nhiều ngày.)
    • "The artillery bombardment weakened the enemy's defenses." (Hỏa lực pháo binh đã làm suy yếu phòng thủ của quân địch.)

2. Liên quan đến tấn công bằng lời nói, thư từ, hoặc các phương tiện truyền thông:

  • Định nghĩa: Trong trường hợp này, “bombardment” nghĩa là việc liên tục tấn công một người hoặc một nhóm người bằng những lời lẽ, email, tin nhắn, hoặc quảng cáo để gây áp lực, thể hiện sự phẫn nộ hoặc cố gắng thuyết phục họ.
  • Ví dụ:
    • "The journalist was bombarded with questions after the press conference." (Nhà báo bị chất vấn liên tục sau cuộc họp báo.)
    • "He felt bombarded with emails from his boss." (Anh ấy cảm thấy bị inundate (chìm ngập) bởi những email từ sếp của mình.) - (Sử dụng "inundated" thay cho "bombarded" trong trường hợp này nghe tự nhiên hơn)
    • “The company bombarded potential customers with ads.” (Công ty liên tục tung ra quảng cáo nhắm vào khách hàng tiềm năng.)

3. Liên quan đến việc vượt qua một rào cản hoặc khó khăn:

  • Định nghĩa: Đôi khi, "bombardment" được sử dụng để mô tả việc vượt qua một sự khó khăn hoặc thử thách bằng cách đưa ra nhiều câu hỏi hoặc lập luận liên tiếp.
  • Ví dụ:
    • "The lawyer bombarded the witness with questions to expose inconsistencies in their testimony." (Luật sư chất vấn người chứng kiến liên tục để làm nổi bật sự mâu thuẫn trong lời khai của họ.)

Tổng kết:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Chiến tranh Tấn công bằng vũ khí "The base was under heavy bombardment."
Lời nói/Truyền thông Tấn công bằng nhiều lời nói, thư từ “The politician was bombarded with criticism.”
Khó khăn Vượt qua bằng nhiều lập luận “The team bombarded the problem with solutions.”

Lưu ý: "Bombardment" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự áp đảo, gây khó chịu hoặc gây xáo trộn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ “bombardment”. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()