Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bombardment nghĩa là bắn phá. Học cách phát âm, sử dụng từ bombardment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bắn phá
Từ "bombardment" (bắn phá, tấn công dữ dội) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈment) biểu thị âm tiết được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:
Bạn có thể tìm kiếm âm thanh phát mẫu trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bombardment" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc bị tấn công dữ dội hoặc bị tấn công bằng một lượng lớn thứ gì đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chiến tranh | Tấn công bằng vũ khí | "The base was under heavy bombardment." |
| Lời nói/Truyền thông | Tấn công bằng nhiều lời nói, thư từ | “The politician was bombarded with criticism.” |
| Khó khăn | Vượt qua bằng nhiều lập luận | “The team bombarded the problem with solutions.” |
Lưu ý: "Bombardment" thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự áp đảo, gây khó chịu hoặc gây xáo trộn.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ “bombardment”. Chúc bạn học tốt!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()