blotch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blotch nghĩa là làm mờ. Học cách phát âm, sử dụng từ blotch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blotch

blotchnoun

làm mờ

/blɒtʃ//blɑːtʃ/

Từ "blotch" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích từng âm tiết:

  • Bl - Phát âm giống như âm "bl" trong "blue".
  • otch - Phát âm như sau:
    • o - Phát âm như âm "o" trong "hot".
    • t - Phát âm như âm "t" trong "top".
    • ch - Phát âm giống như âm "ch" trong "chair".

Lưu ý: Âm "ch" trong "blotch" có thể hơi khó phát âm cho người mới học tiếng Anh. Hãy tập trung vào việc kết hợp các âm tiết lại với nhau một cách mượt mà.

Bạn có thể luyện tập phát âm từ "blotch" bằng cách lặp lại nhiều lần và so sánh với các bản ghi âm phát âm chuẩn. Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blotch trong tiếng Anh

Từ "blotch" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen: Bọt, vết bẩn, chỗ tối

  • Định nghĩa: "Blotch" là một vết loang, vết bẩn hoặc chỗ tối không đều màu, thường là do một chất lỏng (như thuốc nhuộm, mỡ, máu) thấm vào.
  • Ví dụ:
    • "She had a brown blotch on her hand from the berries." (Cô ta có một vết nâu trên tay do quả mọng.)
    • "The paint splattered across the wall in a large blotch." (Màu sơn bắn lên tường thành một vết loang lớn.)
    • "His face was covered in a blotch of freckles." (Mặt anh ta bị một mảng sẹo ngăm.)

2. Nghĩa bóng: Tâm trạng buồn bã, xấu hổ, hoặc sự không thoải mái

  • Định nghĩa: Trong văn học và tiếng Anh cổ, "blotch" thường được dùng để mô tả một tâm trạng buồn bã, lo lắng, xấu hổ hoặc bất an. Nó thường liên quan đến cảm giác khó chịu bên trong, không thể diễn tả hoàn toàn.
  • Ví dụ:
    • “A sudden blotch of melancholy washed over him.” (Một làn sóng buồn bã bất ngờ ập đến.) – Đây là một cách sử dụng trang trọng và poetic.
    • "She carried a blotch of sadness with her everywhere she went." (Cô ta mang theo một mảng buồn bã theo mình đến khắp nơi.) – Cách sử dụng này thường được dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng của một trải nghiệm đau buồn.
    • "The artist chose a blotchy, unsettling color palette to convey his feelings." (Nhà họa sĩ đã chọn một bảng màu loang lổ, đáng lo ngại để thể hiện cảm xúc của mình.)

3. Trong mỹ phẩm (Makeup): Vết loang, thâm quầng

  • Định nghĩa: Trong trang điểm, "blotch" có thể được dùng để mô tả vết thâm quầng nhỏ trên mặt, thường do căng thẳng, mệt mỏi hoặc hạ sắc tố da.
  • Ví dụ: “He had a blotch of dark circles under his eyes.” (Anh ta có một vết thâm quầng đen dưới mắt.)

Lưu ý:

  • Sự sử dụng “blotch” theo nghĩa bóng ngày càng ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học cổ điển hoặc các bài viết có phong cách trang trọng.
  • Nghĩa đen vẫn là cách sử dụng phổ biến nhất.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các bài viết hoặc tác phẩm văn học.

Bạn cần thêm thông tin gì về từ "blotch" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hay muốn tôi đưa ra thêm ví dụ?


Bình luận ()