beware là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beware nghĩa là Hãy cẩn thận. Học cách phát âm, sử dụng từ beware qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beware

bewareverb

Hãy cẩn thận

/bɪˈweə(r)//bɪˈwer/

Từ "beware" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • BEH-weer

Phần gạch đầu dòng (ˈbeweər) cho thấy trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/beware

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beware trong tiếng Anh

Từ "beware" trong tiếng Anh có nghĩa là "cẩn thận," "cảnh giác," hoặc "chú ý." Nó thường được sử dụng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Dưới đây là cách sử dụng "beware" một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa chung:

  • Cảnh báo về nguy hiểm: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Beware" được dùng để nhắc nhở người nghe hoặc đọc về một thứ gì đó nguy hiểm, có thể gây tổn hại.
    • Ví dụ: "Beware the dragon! It guards a treasure beyond your wildest dreams." (Hãy cẩn thận với con rồng! Nó canh giữ một kho báu vượt ngoài ước mơ của bạn.)
    • Ví dụ: "Beware of the slippery ice on the sidewalk." (Hãy cẩn thận với băng trơn trên vỉa hè.)

2. Cấu trúc và cách sử dụng:

  • Beware + noun/gerund: Thường đi với danh từ hoặc động từ ở dạng nguyên thể (gerund).

    • Ví dụ: "Beware the consequences of your actions." (Hãy cẩn thận với hậu quả của hành động của bạn.)
    • Ví dụ: "Beware of wild animals in the jungle." (Hãy cẩn thận với động vật hoang dã trong rừng.)
  • Beware + (phrasal verb): Đôi khi, "beware" được sử dụng với các cụm động từ phụ (phrasal verbs).

    • Ví dụ: "Beware of flatterers." (Hãy cẩn thận với những kẻ xúi xích.) (Đây là một cách dùng hơi cổ điển)

3. Mức độ trang trọng:

  • "Beware" là một từ trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Nó thường được thấy trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các văn bản trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, "be careful" là cách diễn đạt phổ biến hơn.

4. Các ví dụ cụ thể:

  • Beware of storms: Hãy cẩn thận với bão
  • Beware of strangers: Hãy cẩn thận với người lạ
  • Beware of taking shortcuts: Hãy cẩn thận khi tìm lối tắt

Tóm lại: “Beware” là một từ mạnh mẽ, mang ý nghĩa cảnh báo. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận, vì nó có thể nghe hơi trang trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "beware" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()