betterment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

betterment nghĩa là tốt hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ betterment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ betterment

bettermentnoun

tốt hơn

/ˈbetəmənt//ˈbetərmənt/

Từ "betterment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bə-tər-mənt

Phần gạch đầu dòng (ˈbɛrtəmənt) chỉ ra trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (tər).

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • (giống như "buh" nhưng phát nhanh)
  • tər (giống như "tur" nhưng phát âm "t" nghe hơi răng cưa)
  • mənt (như "ment" trong từ "comment")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ betterment trong tiếng Anh

Từ "betterment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự cải thiện, sự phát triển, sự tiến bộ. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Như danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự cải thiện, sự phát triển về chất, lợi ích về mặt tinh thần hoặc vật chất.
  • Cách dùng: Thường được dùng để mô tả một kết quả tích cực hoặc lợi ích.

Ví dụ:

  • "The therapy had a positive effect on his mental betterment." (Liệu pháp có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.) - Ở đây, “betterment” ám chỉ sự cải thiện về trạng thái tinh thần.
  • "Investing in education leads to individual and societal betterment." (Đầu tư vào giáo dục dẫn đến sự tiến bộ cho cá nhân và xã hội.) - “Betterment” ở đây đề cập đến sự phát triển và cải thiện.
  • "Her dedication to volunteering is a significant contribution to the community's betterment." (Sự tận tâm của cô ấy trong việc tình nguyện là một đóng góp quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.) - “Betterment” nghĩa là sự cải thiện cho cộng đồng.
  • "The new regulations aim to improve public safety and promote the betterment of citizens." (Các quy định mới nhằm cải thiện an toàn công cộng và thúc đẩy sự tiến bộ của công dân.) - “Betterment” ở đây là sự tiến bộ, cải thiện cho công dân.

2. Dùng trong cụm từ:

  • For the betterment of… (Để sự tiến bộ của…): Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc làm gì đó để cải thiện một tình huống, một hệ thống, hoặc một nhóm người.
    • "We're taking these steps for the betterment of the environment." (Chúng tôi đang thực hiện các bước này để sự tiến bộ của môi trường.)
    • "The company's policies were implemented for the betterment of its employees." (Các chính sách của công ty được thực hiện để sự tiến bộ của nhân viên.)

Lưu ý: "Betterment" thường được coi là một từ trang trọng và ít được sử dụng hàng ngày hơn so với các từ như "improvement" hoặc "benefit."

Tóm lại: Để sử dụng từ "betterment" một cách chính xác, hãy nhớ rằng nó biểu thị một sự cải thiện về chất, một tiến bộ hoặc lợi ích.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()