beneficial là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beneficial nghĩa là có lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ beneficial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beneficial

beneficialadjective

có lợi

/ˌbenɪˈfɪʃl//ˌbenɪˈfɪʃl/

Từ "beneficial" (có lợi) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bə-ni-fí-shəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • (giống như "bə" trong tiếng Việt, hơi kéo dài)
  • ni (giống như "ni" trong "nice")
  • (giống như "fee" nhưng phát âm "í" ở cuối)
  • shəl (giống như "shäl" trong tiếng Đức, "sh" là âm "s" và "äl" là âm gần giống "e" trong "bet")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Hãy luyện tập phát âm theo cách trên để cải thiện khả năng nghe và nói tiếng Anh nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beneficial trong tiếng Anh

Từ "beneficial" trong tiếng Anh có nghĩa là có lợi, mang lại lợi ích, tốt cho. Nó được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể với các ví dụ:

1. Như tính chất (adjective):

  • Định nghĩa: Mô tả một cái gì đó hoặc một người có lợi, tốt cho sức khỏe, tâm trí hoặc tình hình.
  • Ví dụ:
    • “Exercise is beneficial for your health.” (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.)
    • “Sunlight is beneficial for vitamin D production.” (Ánh nắng mặt trời có lợi cho quá trình sản xuất vitamin D.)
    • “He’s a beneficial influence on his younger brother.” (Anh ấy là một ảnh hưởng tốt cho người anh em của mình.)

2. Như động từ (verb):

  • Định nghĩa: Mang lại lợi ích, giúp ích, có tác dụng tốt.
  • Ví dụ:
    • “The medicine helped to benefit his condition.” (Thuốc giúp cải thiện tình trạng của anh ấy.)
    • “Investing in education can benefit your future.” (Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại lợi ích cho tương lai của bạn.)
    • “This new technology will benefit all of our customers.” (Công nghệ mới này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả khách hàng của chúng ta.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Beneficial effects: Tác dụng có lợi (ví dụ: "The treatment had beneficial effects.")
  • Beneficial for: Có lợi cho (ví dụ: "This program is beneficial for students.")
  • Beneficial outcome: Kết quả có lợi (ví dụ: "The negotiations led to a beneficial outcome.")

Lưu ý:

  • "Beneficial" thường được sử dụng để mô tả những điều tích cực và có tác động tốt.
  • Nó thường được sử dụng để thay thế các từ như "advantageous," "helpful," "positive," "good for," nhưng đôi khi "beneficial" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tốt đẹp và lợi ích thực sự.
  • Trong một số ngữ cảnh, "helpful" có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn, đặc biệt khi bạn chỉ muốn nói về sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Positive: Positive là một khái niệm chung về điều tốt đẹp, trong khi beneficial tập trung hơn vào việc tạo ra một kết quả cụ thể là tốt.
  • Advantages: Advantages là những lợi thế, trong khi beneficial là yếu tố chính tạo ra những lợi thế đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: sử dụng "beneficial" trong một bài luận, email, hoặc bài viết?


Bình luận ()