beholden là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beholden nghĩa là mang ơn. Học cách phát âm, sử dụng từ beholden qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beholden

beholdenadjective

mang ơn

/bɪˈhəʊldən//bɪˈhəʊldən/

Phát âm từ "beholden" trong tiếng Anh như sau:

/ˈbiːhoʊldən/

Phân tích từng phần:

  • be-: phát âm giống như "bee" (con ong)
  • hold-: phát âm giống như "hold" (giữ)
  • en: phát âm giống như "en" (trong "pen")

Kết hợp lại, bạn sẽ nghe được /ˈbiːhoʊldən/. Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beholden trong tiếng Anh

Từ "beholden" trong tiếng Anh là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng và ý nghĩa sâu sắc hơn so với việc chỉ đơn giản là "được nợ" hay "bị ràng buộc". Dưới đây là cách sử dụng từ này và ý nghĩa của nó:

1. Ý nghĩa gốc:

  • Bị nợ ân huệ, được ơn, hoặc bị ràng buộc bởi lòng tốt: "Beholden" thường được dùng để diễn tả sự cảm kích sâu sắc, lòng biết ơn đến mức người ta cảm thấy bị ràng buộc phải trả ơn hoặc báo đáp. Nó không chỉ đơn thuần là "nợ" một món đồ vật, mà còn là nợ một sự giúp đỡ lớn, một ân huệ, một sự chiếu cố.
  • Ví dụ:
    • "I am beholden to you for your kindness." (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn sâu sắc.)
    • "We are beholden to our ancestors for the traditions we cherish." (Chúng ta được ơn từ tổ tiên của mình về những truyền thống mà chúng ta trân trọng.)

2. Cách sử dụng:

  • Thường dùng trong văn viết trang trọng: "Beholden" không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển, văn bản trang trọng, hoặc khi cố gắng diễn đạt một cảm xúc sâu sắc.
  • Thường đi kèm với "to": Công thức thường gặp là "beholden to + danh từ" để chỉ đối tượng mà người ta cảm thấy nợ ân huệ.
  • Đôi khi, có thể được sử dụng theo nghĩa "bị ràng buộc" một cách rộng hơn: Trong một số trường hợp, nó có thể chỉ sự bị ràng buộc bởi một tình huống, trách nhiệm, hoặc định mệnh, nhưng ý này ít được sử dụng hơn so với ý nghĩa gốc.

3. So sánh với các từ tương tự:

  • Indebted: Nợ nần, bòn rút, khắc nghiệt (thường dùng cho việc nợ tiền bạc).
  • Grateful: Cảm ơn, biết ơn.
  • Obligated: Có nghĩa vụ, bị ràng buộc (thường dùng cho nghĩa vụ công việc hoặc xã hội).

4. Ví dụ khác:

  • "The nation is beholden to the brave soldiers who fought for its freedom." (Quốc gia được ơn từ những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu vì nền độc lập của mình.)
  • "He was beholden to his mentor for guiding him through the difficult times." (Anh ta nợ ân huệ của người cố vấn, người đã hướng dẫn anh ta vượt qua những giai đoạn khó khăn.)

Tóm lại, "beholden" là một từ giàu ý nghĩa và mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để diễn tả lòng biết ơn sâu sắc và cảm giác bị ràng buộc bởi ân huệ của người khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó không phải là một từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "beholden" trong tiếng Anh!


Bình luận ()