bawdy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bawdy nghĩa là bawdy. Học cách phát âm, sử dụng từ bawdy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bawdy

bawdyadjective

bawdy

/ˈbɔːdi//ˈbɔːdi/

Từ "bawdy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bā-dē

Phần "bā" giống như phát âm "ba" trong "ball" nhưng kéo dài hơn một chút.

  • giống như phát âm "day" nhưng ngắn hơn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bawdy trong tiếng Anh

Từ "bawdy" trong tiếng Anh có nghĩa là thô tục, tục tĩu, có tính chất khiêu dâm hoặc hài hước tục tĩu. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ mang tính chất trần trụi, khoe mẽ hoặc gợi dục một cách lộ liễu.

Dưới đây là các cách sử dụng khác nhau của từ "bawdy":

  • Mô tả hài kịch: "The comedian told bawdy jokes about marriage and family life." (Nhà hề kể những câu chuyện đùa thô tục về hôn nhân và gia đình.)
  • Mô tả văn hóa dân gian: "The town was known for its bawdy folk music and storytelling." (Làng này nổi tiếng với những bài hát dân gian thô tục và những câu chuyện kể.)
  • Mô tả tính cách: "He had a bawdy sense of humor." (Anh ta có một cảm giác hài hước thô tục.)
  • Mô tả sự xuất hiện: "The play featured a bawdy dance scene." (Bản diễn có cảnh nhảy nhót thô tục.)

Lưu ý:

  • “Bawdy” là một từ khá mạnh và có thể gây khó chịu cho một số người. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng.
  • Một số người cũng sử dụng cụm từ "blue" để chỉ những điều tương tự, nhưng "blue" thường ít thô tục hơn.

Ví dụ khác:

  • "They were enjoying a bawdy evening at the tavern." (Họ đang tận hưởng một buổi tối thô tục tại quán rượu.)
  • "The billboard advertised a bawdy movie." (Bảng quảng cáo quảng cáo một bộ phim thô tục.)

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ "bawdy", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “bawdy”!


Bình luận ()