Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bawdy nghĩa là bawdy. Học cách phát âm, sử dụng từ bawdy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bawdy
Từ "bawdy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần "bā" giống như phát âm "ba" trong "ball" nhưng kéo dài hơn một chút.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bawdy" trong tiếng Anh có nghĩa là thô tục, tục tĩu, có tính chất khiêu dâm hoặc hài hước tục tĩu. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ mang tính chất trần trụi, khoe mẽ hoặc gợi dục một cách lộ liễu.
Dưới đây là các cách sử dụng khác nhau của từ "bawdy":
Lưu ý:
Ví dụ khác:
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ "bawdy", bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “bawdy”!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()