bare là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bare nghĩa là trần. Học cách phát âm, sử dụng từ bare qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bare

bareadjective/verb

trần

/beə(r)//ber/

Từ "bare" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. /beər/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Mỹ)

  • Nguyên âm "a" được phát âm như "a" trong từ "car" hoặc "father".
  • Nguyên âm "e" được phát âm ngắn và nhanh, giống như "e" trong từ "bed".

2. /bɛər/ (Đây là cách phát âm phổ biến trong tiếng Anh Anh)

  • Nguyên âm "a" được phát âm giống như cách phát âm của /beər/ ở trên.
  • Nguyên âm "e" được phát âm dài hơn và rõ ràng hơn, giống như "air" trong từ "hair". Bạn có thể kéo dài âm "e" một chút.

Lời khuyên:

  • Để luyện tập, bạn có thể nghe các từ "bare" được phát âm bởi người bản xứ trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc YouTube.
  • Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm từ "bare" để hình dung rõ hơn cách phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bare trong tiếng Anh

Từ "bare" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Bare (ngoài, trần trụi, không che chắn):

  • Mô tả vật thể không có gì che đậy: Đây là cách sửly dùng phổ biến nhất.

    • Example: "The tree had bare branches in the winter." (Cây trơ trụi cành trong mùa đông.)
    • Example: "He was wearing a bare chest." (Anh ta chỉ mặc quần short, không mặc áo.)
    • Example: "The bare floorboards creaked with every step." (Những sàn gỗ trần truồng kêu cót két mỗi bước chân.)
  • Mô tả sự thiếu sức sống, không có gì:

    • Example: “The landscape looked bare and desolate.” (Phong cảnh trông cằn cỗi và trống rỗng.)

2. Barefoot (đi chân không):

  • Là một tính từ chỉ trạng thái đi trên đất bằng chân trần.
    • Example: "The children were playing barefoot in the sand." (Trẻ em đang chơi đùa chân không trên bãi cát.)

3. Bare (trần, không che đậy - nghĩa bóng):

  • Trần trụi, hiển lộ, không che giấu cảm xúc: (Thường dùng trong văn học, thơ ca)
    • Example: "He revealed his bare emotions to her." (Anh ta bày tỏ những cảm xúc trần trụi của mình với cô ấy.)

4. Bare (tách ra, cắt tỉa bớt):

  • Trong ngữ cảnh vườn, nghĩa là cắt tỉa cây cối để giảm bớt số lượng lá, cành.
    • Example: "The gardener bared the roses to encourage more blooms." (Người làm vườn tỉa bớt hoa hồng để khuyến khích nhiều hoa nở hơn.)

5. Bare (đếm, không đo đếm được - trong một số trường hợp):

  • Đôi khi, "bare" được dùng để chỉ một lượng nhỏ, không thể đo đếm được.
    • Example: “There was a bare amount of food left.” (Chỉ còn lại một ít đồ ăn.)

Lưu ý:

  • Nghĩa của "bare" thường phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hãy xem xét các từ xung quanh để hiểu nghĩa chính xác.
  • Thành ngữ "bare with me" có nghĩa là "hãy kiên nhẫn với tôi".

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn hiểu nghĩa của "bare" trong đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?


Bình luận ()