devoid là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

devoid nghĩa là không có. Học cách phát âm, sử dụng từ devoid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ devoid

devoidadjective

không có

/dɪˈvɔɪd//dɪˈvɔɪd/

Phát âm từ "devoid" trong tiếng Anh như sau:

  • di-VOID

Phần phát âm chi tiết:

  • di: nghe như âm "di" trong từ "did"
  • VOID: nghe như "void" (không có) trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ devoid trong tiếng Anh

Từ "devoid" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàn toàn thiếu vắng, không có, không hề. Nó thường được sử dụng để mô tả sự vắng mặt của một thứ gì đó quan trọng hoặc mong muốn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "devoid" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự thiếu vắng vật chất:

  • Example: The room was devoid of furniture. (Phòng hoàn toàn trống rỗng, không có đồ đạc.)
  • Example: The landscape was devoid of any vegetation. (Phong cảnh hoàn toàn không có cây cối.)
  • Example: He walked devoid of emotion. (Anh ta đi bộ mà không có cảm xúc nào.)

2. Mô tả sự thiếu vắng phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý nghĩa:

  • Example: Her words were devoid of sincerity. (Lời nói của cô ta không có sự chân thành.)
  • Example: The painting was devoid of inspiration. (Bức tranh không có sự sáng tạo.)
  • Example: The marriage was devoid of love. (Cuộc hôn nhân không có tình yêu.)
  • Example: The experience was devoid of comfort. (Trải nghiệm đó không có sự thoải mái.)

3. Cấu trúc câu:

  • Devoid of + Noun: Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
    • Example: The story was devoid of humor. (Câu chuyện không có sự hài hước.)
    • Example: He was devoid of hope. (Anh ta không có hy vọng.)

Lưu ý:

  • "Devoid" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu sót hoặc sự vắng mặt không mong muốn.
  • Từ này có thể thay thế bởi các từ như "lacking," "without," hoặc "bereft" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ tổng hợp:

  • The battlefield was devoid of survivors. (Địa ngục chiến tranh không có bất kỳ người sống nào còn sót lại.)
  • After the accident, he was devoid of motivation. (Sau tai nạn, anh ta không có động lực.)
  • The company’s budget is devoid of creativity. (Ngân sách của công ty không có sự sáng tạo.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "devoid" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như chuỗi câu, hoặc một chủ đề cụ thể?


Bình luận ()