naked là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

naked nghĩa là trần, khỏa thân, trơ trụi. Học cách phát âm, sử dụng từ naked qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ naked

nakedadjective

trần, khỏa thân, trơ trụi

/ˈneɪkɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ naked

Cách phát âm từ "naked" trong tiếng Anh như sau:

  • nāk̀ed

Phần gạch đầu dòng (ˈnɛkɪd) cho biết trọng âm nằm ở âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • n - Phát âm giống âm "n" trong tiếng Việt.
  • ā - Phát âm như âm "a" trong "father".
  • - Phát âm giống "k" trong tiếng Việt, sau đó là âm "eh" như trong "bed".
  • d - Phát âm giống âm "d" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe thêm bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ naked trong tiếng Anh

Từ "naked" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Trống ướt (nude): Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất, có nghĩa là không mặc quần áo hoặc đồ lót.

  • Ví dụ:
    • "The children were playing naked in the park." (Trẻ em đang chơi trần truồng trong công viên.)
    • "She went to the beach wearing a naked swimsuit." (Cô ấy đến bãi biển mặc bộ tắm trần.)

2. Mang tính chất thô thiển, trực tiếp, không che đậy (raw, unrefined): Nghĩa này mô tả một sự thiếu tinh tế, không che đậy cảm xúc hoặc thực tế.

  • Ví dụ:
    • "His criticism was naked honesty." (Lời chỉ trích của anh ta là sự thật thô thiển.)
    • "The article presented a naked account of the events." (Bài báo trình bày một sự mô tả thô thiển về các sự kiện.)

3. (Ít phổ biến hơn) Chân không, không có gì (bare, empty): Nghĩa này dùng để chỉ một tình trạng trống rỗng, không có gì trong một không gian hoặc trạng thái.

  • Ví dụ:
    • “The room was naked after the party - just chairs and tables.” (Phòng trống trơn sau bữa tiệc – chỉ còn bàn ghế.)

Lưu ý:

  • "Naked" là một từ khá tế nhị, vì vậy bạn nên sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ trong những ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "bare," "uncovered," “scant” để diễn đạt ý nghĩa tương tự một cách lịch sự hơn.

Để giúp tôi đưa ra phản hồi cụ thể và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "naked" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một câu chuyện, một bài báo, hay chỉ đơn giản là muốn tìm hiểu thêm về từ này?

Thành ngữ của từ naked

the naked eye
the normal power of your eyes without the help of an instrument
  • The planet should be visible with/to the naked eye.

Luyện tập với từ vựng naked

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The artist’s painting depicted a __________ figure standing by the river, symbolizing vulnerability.
  2. She hesitated before stepping onto the __________ floor, afraid of slipping.
  3. The newborn baby was placed on the mother’s chest for __________ skin-to-skin contact.
  4. His argument was weak because it relied on __________ assumptions without evidence.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The scientist warned against drawing conclusions from __________ data.
    a) uncovered
    b) naked
    c) raw
    d) bare
  2. Which words can describe a person without clothes? (Chọn 2 đáp án)
    a) nude
    b) naked
    c) hollow
    d) transparent
  3. The statue’s __________ beauty shocked the conservative audience.
    a) blatant
    b) naked
    c) hollow
    d) polished
  4. The room felt cold because the walls were __________ and uninsulated.
    a) bare
    b) naked
    c) exposed
    d) clean
  5. His apology sounded insincere, like a __________ attempt to avoid punishment.
    a) naked
    b) transparent
    c) hollow
    d) fragile

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The tree lost all its leaves in the storm, leaving only branches.
    → The storm left the tree’s branches __________.
  2. She told the truth without hiding anything.
    → She told the __________ truth.
  3. The room was empty, with no furniture or decorations.
    → The room was completely __________.

Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. naked
  2. wet (nhiễu)
  3. naked
  4. unsupported (nhiễu)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. b) naked / c) raw
  2. a) nude, b) naked
  3. b) naked
  4. a) bare / b) naked / c) exposed
  5. b) transparent / c) hollow

Bài 3: Viết lại câu

  1. The storm left the tree’s branches naked.
  2. She told the naked truth.
  3. The room was completely bare (không dùng "naked").

Bình luận ()