axiom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

axiom nghĩa là tiên đề. Học cách phát âm, sử dụng từ axiom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ axiom

axiomnoun

tiên đề

/ˈæksiəm//ˈæksiəm/

Từ "axiom" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæks.i.əm

Phát âm chi tiết:

  • ˈæks: (như "ax" trong "axe")
  • i: (như âm "i" trong "bit")
  • əm: (như "um")

Bạn có thể tham khảo thêm qua các trang web phát âm trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ axiom trong tiếng Anh

Từ "axiom" trong tiếng Anh có nghĩa là nguyên tắc, tiên đề, định lý cơ bản - những điều được coi là hiển nhiên, không cần chứng minh, và thường được dùng làm nền tảng cho suy luận hoặc lý thuyết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "axiom" một cách chính xác và hiệu quả, cùng với các ví dụ:

1. Trong toán học và logic:

  • Định nghĩa: Một tiên đề, một mệnh đề được chấp nhận như thật, không cần chứng minh.
  • Ví dụ: “The Pythagorean theorem is an axiom in Euclidean geometry.” (Định lý Pytago là một tiên đề trong hình học Euclid.)
  • Sử dụng: Thường được dùng để chỉ những giả định cơ bản, không thể chứng minh, mà được sử dụng để xây dựng hệ thống logic hoặc toán học.

2. Trong triết học và khoa học:

  • Định nghĩa: Một nguyên tắc cơ bản, một chân lý thường được chấp nhận mà không cần chứng minh.
  • Ví dụ: "The law of cause and effect is an axiom of scientific reasoning.” (Luật nhân quả là một nguyên tắc cơ bản của lý luận khoa học.)
  • Sử dụng: Được sử dụng để chỉ những nguyên tắc cơ bản được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nghiên cứu.

3. Trong văn nói thông thường:

  • Định nghĩa: Một điều hiển nhiên, một sự thật rõ ràng.
  • Ví dụ: “Common sense is an axiom that everyone should understand.” (Trí thông minh thường là một nguyên tắc cơ bản mà mọi người nên hiểu.)
  • Sử dụng: Được sử dụng để nhấn mạnh tính rõ ràng và tự nhiên của một điều gì đó. Tuy nhiên, khi sử dụng trong cách này, nó thường mang tính chất cường điệu và ít trang trọng hơn so với hai cách sử dụng trước đó.

Các cụm từ liên quan:

  • Axiomatic: (adj.) Liên quan đến tiên đề hoặc nguyên tắc cơ bản. Ví dụ: "His system of ethics is axiomatic." (Hệ thống đạo đức của ông dựa trên các nguyên tắc cơ bản.)
  • Axiomatic approach: (n.) Cách tiếp cận dựa trên các tiên đề hoặc nguyên tắc cơ bản.

Lưu ý:

  • "Axiom" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
  • Đừng lạm dụng từ "axiom". Nếu bạn không chắc chắn một điều gì đó có thực sự là một nguyên tắc cơ bản hay không, tốt nhất là nên chứng minh nó.

Bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc Wikipedia:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "axiom" trong tiếng Anh!


Bình luận ()