assumption là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assumption nghĩa là giả thiết. Học cách phát âm, sử dụng từ assumption qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assumption

assumptionnoun

giả thiết

/əˈsʌmpʃn//əˈsʌmpʃn/

Từ "assumption" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /əˈsumʃən/ (ước lượng: uh-SUM-shun)

    • ə - nghe giống như "uh" rất ngắn
    • ˈsum - phát âm như "sum" (tổng)
    • ʃən - phát âm như "shun" (như trong "sun")
  • UK English: /əˈzʌm.ʃən/ (ước lượng: uh-SUM-shun)

    • ə - nghe giống như "uh" rất ngắn
    • ˈzʌm - phát âm như "zum" (như trong "zoom")
    • ʃən - phát âm như "shun" (như trong "sun")

Lưu ý: Phần "ə" (âm mũi) có thể hơi khó cho người mới bắt đầu. Hãy tập trung vào trọng âm chính (ˈsum) và sau đó thêm phần "shən" vào cuối.

Bạn có thể tìm thêm các bài phát âm trên YouTube để luyện nghe và theo dõi:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assumption trong tiếng Anh

Từ "assumption" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này, cùng với ví dụ:

1. Giả định (Assumption - noun):

  • Định nghĩa: Một niềm tin hoặc giả định mà không có bằng chứng xác thực. Nó là một điều gì đó được coi là đúng mà không cần chứng minh.
  • Ví dụ:
    • "The assumption that all students are equally intelligent is unfair." (Giả định rằng tất cả học sinh đều thông minh như nhau là không công bằng.)
    • "Based on his previous work, we made the assumption that he would be a good candidate." (Dựa trên công việc trước đây của anh ấy, chúng ta đưa ra giả định rằng anh ấy sẽ là ứng viên tốt.)
    • "The assumption of perpetual motion is a fallacy." (Giả định về chuyển động vĩnh cửu là một sai lầm.)

2. Việc chấp nhận (Assumption - verb) (ít dùng hơn):

  • Định nghĩa: (Ít dùng hơn) Việc đưa ra một giả định hoặc điều kiện.
  • Ví dụ:
    • "We assume that the meeting will start at 2 pm." (Chúng tôi giả định cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.) - Cách dùng này thường được thay thế bằng "we assume..." hoặc "we're assuming..."

3. Sự tuyên bố (Assumption - noun) (chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo):

  • Định nghĩa: Một niềm tin chân chính và được chấp nhận về một sự kiện tôn giáo, thường là về sự tồn tại của Chúa, hoặc các sự kiện liên quan đến tôn giáo.
  • Ví dụ:
    • "The Assumption of Mary is a Catholic doctrine." (Sự Tuyên bố về Đức Mẹ là một giáo lý trong Kitô giáo Công giáo.)
    • “The assumption of a single heaven for all faiths is a difficult one to accept.” (Việc giả định một thiên đàng duy nhất cho tất cả các tôn giáo là một điều khó chấp nhận.)

4. Trong học thuật & Luật pháp:

  • Định nghĩa: Một điều kiện tiên quyết, một niềm tin được cho là đúng để một lý luận hoặc lập luận có thể được thực hiện.
  • Ví dụ:
    • "The assumption of legal equality is fundamental to our legal system." (Giả định về sự bình đẳng pháp luật là nền tảng của hệ thống pháp luật của chúng ta.)
    • "The prosecutor's assumption that the defendant was guilty was not supported by the evidence." (Giả định của công tố viên rằng bị cáo có tội không được hỗ trợ bằng bằng chứng.)

Các cách diễn đạt thường dùng thay thế "assumption":

  • Belief (niềm tin)
  • Hypothesis (giả thuyết)
  • Premise (nguyên lý)
  • Conjecture (giả thiết)

Lưu ý: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "assumption", hãy xem xét ngữ cảnh mà từ này được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Ví dụ như:

  • Ví dụ về "assumption" trong ngữ cảnh kinh doanh?
  • Ví dụ về "assumption" trong văn học?

Bình luận ()