avocation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avocation nghĩa là avocation. Học cách phát âm, sử dụng từ avocation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avocation

avocationnoun

avocation

/ˌævəˈkeɪʃn//ˌævəˈkeɪʃn/

Từ "avocation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • vo - phát âm như âm "voh"
  • ca - phát âm như âm "cah"
  • tion - phát âm như âm "shun" (như ở từ "button")

Tổng hợp: /ˈævəˌkeɪʃən/

Bạn có thể tham khảo thêm qua các kênh phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avocation trong tiếng Anh

Từ "avocation" trong tiếng Anh có nghĩa là một sở thích hoặc hoạt động ngoại khóa mà người đó làm trong thời gian rảnh, thường không mang lại thu nhập. Nó thường được dùng để chỉ một hoạt động được thực hiện vì niềm vui và hứng thú cá nhân, chứ không phải là công việc chính của người đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "avocation" một cách chính xác và tự nhiên:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Noun (danh từ): Sở thích, thú vui, hoạt động ngoại khóa (chỉ bản thân hoạt động đó)
    • Example: "My avocation is painting; I spend most evenings in my studio." (Sở thích của tôi là vẽ; tôi dành phần lớn buổi tối trong xưởng vẽ.)
    • Example: "He's a lawyer by profession, but his avocation is restoring antique furniture." (Anh ấy là luật sư theo nghề, nhưng sở thích của anh ấy là phục chế đồ nội thất cổ.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Describing someone's interests:
    • "Besides her job as a doctor, her avocation is volunteering at a local animal shelter." (Ngoài công việc bác sĩ, sở thích của cô ấy là tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.)
  • Contrast with profession:
    • "She works as an accountant, but photography is her avocation." (Cô ấy làm kế toán, nhưng nhiếp ảnh là sở thích của cô ấy.)
  • Emphasizing passion and enjoyment:
    • "Gardening is a relaxing avocation for him." (Trồng cây là một sở thích thư giãn đối với anh ấy.)

3. Phân biệt với các từ liên quan:

  • Hobby: "Hobby" thường được dùng cho các hoạt động giải trí thông thường, có thể mang lại một chút thu nhập hoặc kỹ năng. "Avocation" thường nhấn mạnh vào việc hoạt động được thực hiện vì niềm vui và không liên quan đến công việc chính.
  • Passion: "Passion" thường mạnh mẽ hơn "avocation" - nó thể hiện một niềm đam mê sâu sắc.

Tóm lại: "Avocation" là một từ khá trang trọng, thường được sử dụng để mô tả một hoạt động được thực hiện vì niềm vui và hứng thú cá nhân, tách biệt với công việc chính của người đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "avocation" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn có muốn tôi sử dụng nó trong một đoạn văn hoặc một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()