availability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

availability nghĩa là khả dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ availability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ availability

availabilitynoun

khả dụng

/əˌveɪləˈbɪləti//əˌveɪləˈbɪləti/

Từ "availability" có cách phát âm như sau:

/ˌævəˈlæɪbɪləti/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • a: /æ/ (như "cat")
  • v: /v/ (như "van")
  • ə: /ə/ (nguyên âm không rõ nghĩa, giống như "uh" ngắn)
  • ˈlæ: /leɪ/ (như "lay")
  • b: /b/ (như "ball")
  • ɪ: /ɪ/ (như "bit")
  • l: /l/ (như "lamp")
  • ə: /ə/ (nguyên âm không rõ nghĩa, giống như "uh" ngắn)
  • t: /t/ (như "top")
  • i: /ɪ/ (như "bit")
  • ty: /ti/ (như "time")

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hãy luyện tập phát âm theo cách này để đạt được âm chuẩn nhất nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ availability trong tiếng Anh

Từ "availability" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sẵn có, khả năng có sẵn, hoặc mức độ có thể sử dụng được của một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ minh họa:

1. Sử dụng như danh từ (noun):

  • General availability (sự sẵn có chung): "The availability of tickets for the concert was limited." (Sự sẵn có của vé cho buổi hòa nhạc bị hạn chế.)
  • Resource availability (sự sẵn có của nguồn lực): "The company needs to consider the availability of skilled workers." (Công ty cần xem xét sự sẵn có của người lao động có kỹ năng.)
  • Product availability (sự sẵn có của sản phẩm): "The new smartphone is now available in all major stores." (Điện thoại thông minh mới hiện đang có sẵn tại tất cả các cửa hàng lớn.)
  • Medical availability (sự sẵn có của dịch vụ y tế): "Access to emergency medical services is a key concern in rural areas." (Tiếp cận dịch vụ y tế khẩn cấp là một mối quan tâm chính ở vùng nông thôn.)

2. Sử dụng như tính từ (adjective):

  • High availability (sự sẵn có cao): "The system has a high availability rate, meaning it's rarely down." (Hệ thống có tỷ lệ sẵn có cao, nghĩa là nó hiếm khi bị lỗi.)
  • Limited availability (sự sẵn có hạn chế): "Due to high demand, the product's availability is currently limited." (Do nhu cầu cao, sự sẵn có của sản phẩm hiện tại bị hạn chế.)
  • Immediate availability (sự sẵn có ngay lập tức): “The hotel offers immediate availability for guests.” (Khách sạn cung cấp sự sẵn có ngay lập tức cho khách.)

3. Các cụm từ thông dụng với "availability":

  • Availability to (sự sẵn có để): "I'm available to help you with your project." (Tôi sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.)
  • Availability of (sự sẵn có của): “The availability of information is crucial for informed decision-making.” (Sự sẵn có của thông tin là điều quan trọng đối với việc đưa ra quyết định sáng suốt.)
  • Ensure availability (đảm bảo sự sẵn có): "We need to ensure the availability of backup systems." (Chúng ta cần đảm bảo sự sẵn có của hệ thống dự phòng.)

Tóm lại:

"Availability" thường dùng để chỉ khả năng sử dụng hoặc sẵn có của một vật, dịch vụ, hoặc nguồn lực. Bạn có thể sử dụng nó như một danh từ hoặc một tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của "availability" không? Ví dụ: “availability” trong dịch vụ IT?


Bình luận ()