attractiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attractiveness nghĩa là hấp dẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ attractiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attractiveness

attractivenessnoun

hấp dẫn

/əˈtræktɪvnəs//əˈtræktɪvnəs/

Từ "attractiveness" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /əˈtræktɪvɪsnəs/

Phần chia thành từng âm tiết:

  • at - phát âm như âm "at" trong "at home"
  • tract - phát âm như "trak" trong "track"
  • iv - phát âm như "ee" trong "see"
  • ness - phát âm như "nês" trong "mess"

Lưu ý:

  • Phần "at tract" là một âm tiết duy nhất.
  • Phần gạch chân (ˈ) cho biết trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (tract-iv-ness).

Bạn có thể tìm cách phát âm chính xác hơn bằng cách tra cứu trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh như:

  • Google: Gõ "how to pronounce attractiveness"
  • Youglish: https://youglish.com/ (cho phép bạn nghe cách phát âm trong các đoạn video)
  • Forvo: https://forvo.com/ (hàng ngàn phát âm do người bản xứ cung cấp)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attractiveness trong tiếng Anh

Từ "attractiveness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hấp dẫn, vẻ đẹp thu hút. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Hấp dẫn về ngoại hình:

  • Physical attractiveness: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để chỉ vẻ đẹp bên ngoài.
    • "She has a natural attractiveness that draws people to her." (Cô ấy có một sự hấp dẫn tự nhiên khiến mọi người bị thu hút đến cô ấy.)
    • "The model's attractiveness was evident in her confident pose." (Vẻ đẹp của người mẫu thể hiện rõ qua tư thế tự tin của cô ấy.)
  • Attractive features: Chỉ các đặc điểm ngoại hình hấp dẫn.
    • "He is known for his attractive features, such as his piercing blue eyes." (Anh ấy nổi tiếng với những đặc điểm hấp dẫn của mình, chẳng hạn như đôi mắt xanh biếc sắc sảo.)

2. Hấp dẫn về tính cách, tài năng, hoặc phẩm chất:

  • Personal attractiveness: Sự hấp dẫn về tính cách, sự quyến rũ cá nhân.
    • "Her attractiveness goes beyond just her looks; she's also incredibly kind and intelligent." (Sự hấp dẫn của cô ấy vượt xa vẻ đẹp bên ngoài; cô ấy còn rất tốt bụng và thông minh.)
  • Attractive personality: Tính cách hấp dẫn.
    • "He has an attractive personality that makes people want to be around him." (Anh ấy có một tính cách hấp dẫn khiến mọi người muốn ở bên anh ấy.)
  • Attractive qualities: Những phẩm chất hấp dẫn.
    • "She possesses many attractive qualities, like her sense of humor and her passion for her work." (Cô ấy sở hữu nhiều phẩm chất hấp dẫn, chẳng hạn như sự hài hước và niềm đam mê với công việc của cô ấy.)

3. Thu hút sự chú ý:

  • Something is attractive: Một cái gì đó thu hút sự chú ý.
    • "The advertisement was so attractive that I couldn't resist clicking on it." (Bài quảng cáo rất hấp dẫn khiến tôi không thể cưỡng lại việc nhấp vào nó.)
    • "The thought of travelling to Italy is very attractive to me." (Ý nghĩ đi du lịch đến Ý rất hấp dẫn đối với tôi.)

Lưu ý:

  • "Attractive" là một tính từ.
  • "Attractiveness" là một danh từ, có nghĩa là sự hấp dẫn.

Bạn có thể sử dụng cả hai từ này, nhưng “attractive” sẽ được sử dụng thường xuyên hơn trong câu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ “attractiveness” trong tiếng Anh!


Bình luận ()