practicability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

practicability nghĩa là thực hành. Học cách phát âm, sử dụng từ practicability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ practicability

practicabilitynoun

thực hành

/ˌpræktɪkəˈbɪləti//ˌpræktɪkəˈbɪləti/

Từ "practicability" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈpræk.tɪ.kə.bɪl.ɪ.ti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • prac - phát âm gần giống "prac" trong "practice"
  • ti - phát âm "tee"
  • - phát âm "kuh"
  • bi - phát âm "bee"
  • li - phát âm "lee"
  • ty - phát âm "tee"
  • ti - phát âm "tee"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ practicability trong tiếng Anh

Từ "practicability" (n) trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng thực hiện được hoặc tính khả thi của một điều gì đó. Nó đề cập đến việc một điều gì đó có thể được thực hiện một cách thực tế và hiệu quả trong thực tế.

Dưới đây là cách sử dụng từ "practicability" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Đánh giá tính khả thi của một dự án hoặc kế hoạch:

  • "The practicability of the project depends on securing funding." (Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào việc có được tài trợ hay không.)
  • "We need to carefully consider the practicability of this approach before proceeding." (Chúng ta cần xem xét cẩn thận tính khả thi của phương pháp này trước khi tiến hành.)
  • “The committee debated the practicability of the proposal, noting its potential cost and time frame." (Ủy ban tranh luận về tính khả thi của đề xuất, lưu ý chi phí và khung thời gian tiềm năng của nó.)

2. Mô tả tính thực tế hoặc khả năng vận dụng:

  • "The practicability of the solution was questioned by many experts." (Tính khả thi của giải pháp bị nhiều chuyên gia đặt câu hỏi.)
  • "The design's practicability is crucial for ensuring its success." (Tính khả thi của thiết kế là rất quan trọng để đảm bảo thành công.)
  • “The farmer considered the practicability of installing a new irrigation system.” (Người nông dân xem xét tính khả thi của việc lắp đặt một hệ thống tưới mới.)

3. Sự phù hợp với thực tế:

  • “Despite the theoretical elegance, the practicability of the theory remains uncertain.” (Bất chấp vẻ đẹp lý thuyết, tính khả thi của lý thuyết vẫn còn không chắc chắn.)

Lưu ý:

  • “Practicability” thường được sử dụng như một danh từ (noun).
  • Đôi khi, “practicality” là một lựa chọn thay thế, có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái về tính thực tế và hiệu quả hơn. Ví dụ: "The practicality of this plan is undeniable." ("Tính thực tế của kế hoạch này là không thể phủ nhận.")

Tóm lại:

“Practicability” là một từ hữu ích để diễn tả sự khả thi và thực tế, đặc biệt trong việc đánh giá các dự án, kế hoạch hoặc giải pháp. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()