actuality là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

actuality nghĩa là thực tế. Học cách phát âm, sử dụng từ actuality qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ actuality

actualitynoun

thực tế

/ˌæktʃuˈæləti//ˌæktʃuˈæləti/

Từ "actuality" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæktʃuːəli

Phần chia thành các âm tiết:

  • act - giống như "cat"
  • chu - giống như "cho"
  • li - giống như "li" trong "lily"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/actuality

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ actuality trong tiếng Anh

Từ "actuality" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thật, thực tế, hiện trạng, hoặc sự kiện hiện tại. Nó có thể được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ minh họa:

1. Sự thật, thực tế (Factuality):

  • Ví dụ: "The actuality of the situation is far more complex than the news reports suggest." (Sự thật của tình hình phức tạp hơn nhiều so với những gì các bản báo cáo tin tức đưa ra.)
  • Ví dụ: "He tried to deny the actuality of the event, but everyone knew it happened." (Anh ta cố gắng phủ nhận sự thật của sự kiện, nhưng mọi người đều biết nó đã xảy ra.)

2. Hiện trạng, tình hình hiện tại (Current situation):

  • Ví dụ: “The actuality of the market is shifting rapidly, so we need to adapt our strategies.” (Tình hình hiện tại của thị trường đang thay đổi nhanh chóng, chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình.)
  • Ví dụ: “Considering the actuality of the project, we’ll need to extend the deadline.” (Dựa trên tình hình thực tế của dự án, chúng ta cần kéo dài thời hạn.)

3. Sự kiện hiện tại (Current event):

  • Ví dụ: “The film explores the actuality of life in the slums.” (Bộ phim khám phá sự thật cuộc sống trong khu ổ chuột.)

4. Trong ngữ cảnh giải trí (Entertainment - đặc biệt là phim ảnh, truyền hình):

  • Ví dụ: “The show strives to present the actuality of the historical period.” (Phim truyền hình này cố gắng tái hiện sự thật về thời kỳ lịch sử.) Ở ngữ cảnh này, “actuality” thường dùng để nói về việc phim/truyện cố gắng diễn tả một cách chân thực và khách quan về một sự kiện hoặc thời gian trong quá khứ.

5. Cách sử dụng trong khẩu hiệu, slogan (Marketing/Advertising):

  • Ví dụ: “Experience the actuality of luxury.” (Trải nghiệm sự thật về sự sang trọng.) - Trong câu này, "actuality" được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm chân thực, thực tế.

Lưu ý:

  • “Actuality” thường được dùng trong văn viết và lời nói trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, “reality” thường được sử dụng thay thế.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "actuality" trong tiếng Anh!


Bình luận ()