authentically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

authentically nghĩa là xác thực. Học cách phát âm, sử dụng từ authentically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ authentically

authenticallyadverb

xác thực

/ɔːˈθentɪkli//ɔːˈθentɪkli/

Từ "authentically" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɔˈθɛntɪkli/

Phát âm chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • ɔ (a ngắn, giống như trong từ "caught")
  • ˈθɛ (th - giống như tiếng Việt "th" trong "thảo" + e)
  • ntɪ (nt - một âm ghép, giống như "n" + "t" trong "ant" + i)
  • kli (k - giống như tiếng Việt "k" + li - giống như "ly" trong "lovely")

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ authentically trong tiếng Anh

Từ "authentically" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là "thực sự", "thật", "chính gốc" và thường được dùng để mô tả sự chân thật, xác thực, hoặc gốc gác. Dưới đây là cách sử dụng từ "authentically" một cách chính xác, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Chân thật, thật: Phản ánh một điều gì đó đúng với bản chất thật sự của nó.
  • Gốc gác, gốc rễ: Chỉ ra nguồn gốc hoặc xuất xứ thật sự của một vật, người, hoặc phong tục.
  • Xác thực: Chứng minh rằng một cái gì đó là thật, không giả mạo.

2. Cách sử dụng:

"Authentically" thường đi kèm với một danh từ hoặc động từ.

3. Ví dụ:

  • Mô tả về tâm trạng, cảm xúc:

    • "She performed the piece authentically, conveying the sadness with genuine emotion." (Cô ấy trình bày đoạn nhạc ấy một cách thực sự, thể hiện nỗi buồn với cảm xúc chân thật.)
    • "He expressed his feelings authentically, without trying to hide his vulnerability." (Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách thật, không cố gắng che giấu sự dễ tổn thương.)
  • Mô tả về đồ vật, sản phẩm:

    • "The museum displays authentically reproduced ancient artifacts." (Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ thực sự tái tạo.)
    • "This restaurant serves food authentically prepared according to traditional recipes." (Nhà hàng này phục vụ món ăn thực sự được chế biến theo công thức truyền thống.)
    • "He collects authentically aged wine." (Anh ấy sưu tầm rượu vang thực sự được lão hóa.)
  • Mô tả về người hoặc phong tục:

    • "They live authentically in their rural community, preserving their traditions." (Họ sống thực sự trong cộng đồng nông thôn của họ, giữ gìn các truyền thống của mình.)
    • "The film explores the authentically unique culture of the tribe." (Bộ phim khám phá văn hóa thực sự độc đáo của bộ tộc.)
  • Mô tả hành động:

    • “He genuinely connected with the audience authentically.” (Anh ấy kết nối chân thành với khán giả, thực sự kết nối.)

4. Lưu ý:

  • Thay thế: Bạn có thể thay thế "authentically" bằng "genuinely," "truly," "really," hoặc "sincerely" trong nhiều trường hợp, nhưng "authentically" thường nhấn mạnh hơn vào gốc rễ và sự thật của một điều gì đó.
  • Phát âm: /ɔːˈθɛntɪkli/ (A-then-ti-kli)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "authentically" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()