Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
arena nghĩa là Đấu trường. Học cách phát âm, sử dụng từ arena qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Đấu trường
Từ "arena" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "arena" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt cách sử dụng:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Địa điểm thi đấu | The concert was held in a massive arena. |
| Môi trường cạnh tranh | The arena of business is very competitive. |
| Trong game | They battled it out in the arena. |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "arena" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ: câu ví dụ cụ thể hơn, hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()