stadium là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stadium nghĩa là sân vận động. Học cách phát âm, sử dụng từ stadium qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stadium

stadiumnoun

sân vận động

/ˈsteɪdɪəm/
Định nghĩa & cách phát âm từ stadium

Phát âm từ "stadium" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈstadəˌəm

Phân tích chi tiết:

  • st: phát âm giống như "st" trong "stop"
  • a: phát âm như "a" trong "father"
  • dium: phát âm như "dee-um" (giống như "dee" trong "deep" và "um" như "um" trong "hum")

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết tại đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stadium trong tiếng Anh

Từ "stadium" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, khá khác biệt nhau:

1. Стадиом (săt-dee-əm) - Sân vận động (lý luận về sự tiến bộ)

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Stadium" ở đây được dùng để chỉ giai đoạn hoặc mức độ của một sự phát triển, quá trình, hoặc một quá trình diễn ra. Nó tượng trưng cho một bước tiến cụ thể trong một lĩnh vực nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The company is in its first stadium of development." (Công ty đang ở giai đoạn đầu phát triển.)
    • "The project is currently in the planning stadium." (Dự án hiện đang ở giai đoạn lập kế hoạch.)
    • "We've reached a crucial stadium in negotiations." (Chúng ta đã đến một giai đoạn then chốt trong cuộc đàm phán.)
    • "The athlete progressed through several stadiums of training." (Vận động viên tiến bộ qua nhiều giai đoạn huấn luyện.)
  • Dấu hiệu nhận biết: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án, phát triển cá nhân, và các lĩnh vực liên quan đến sự tiến bộ.

2. Стадион (stăt-dee-on) - Sân vận động (nơi thể thao)

  • Nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản của "stadium" như chúng ta hiểu trong tiếng Việt, là một địa điểm lớn được xây dựng để tổ chức các sự kiện thể thao, như bóng đá, bóng bầu dục, và các môn thể thao khác.
  • Ví dụ:
    • "The stadium was packed with fans." (Sân vận động đông nghịt khán giả.)
    • "They played the final match at the Olympic Stadium." (Họ thi đấu trận chung kết tại Sân vận động Olympic.)
    • "The new stadium has a capacity of 80,000." (Sân vận động mới có sức chứa 80.000 chỗ.)
  • Dấu hiệu nhận biết: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, báo chí thể thao, và các cuộc thảo luận về cơ sở hạ tầng thể thao.

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Giai đoạn/Mức độ Sử dụng trong kinh doanh, quản lý dự án, phát triển cá nhân để thể hiện sự tiến bộ. "The research is in the early stages." (Nghiên cứu đang ở giai đoạn đầu.)
Sân vận động Sử dụng để chỉ địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao. "Let's go to the stadium to watch the game!" (Đi sân vận động xem trận đấu!)

Lưu ý: Khi đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của "stadium". Nếu ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển, tiến bộ, thì có lẽ nghĩa đầu tiên là phù hợp. Nếu ngữ cảnh liên quan đến thể thao, thì nghĩa thứ hai là đúng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "stadium" không?


Bình luận ()