apparel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apparel nghĩa là Trang phục. Học cách phát âm, sử dụng từ apparel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apparel

apparelnoun

Trang phục

/əˈpærəl//əˈpærəl/

Từ "apparel" (quần áo, trang phục) được phát âm như sau:

  • a phát âm như "ă" (như trong tiếng Việt "ăn")
  • p phát âm như "p" (như tiếng Việt "bóng")
  • p phát âm như "p" (như tiếng Việt "bóng")
  • a phát âm như "ă" (như trong tiếng Việt "ăn")
  • r phát âm như "r" (rẹt)
  • el phát âm như "el" (như tiếng Việt "el" trong "eleven")

Tổng hợp: /əˈpɛrəl/ (theo phiên âm quốc tế)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apparel trong tiếng Anh

Từ "apparel" trong tiếng Anh có nghĩa là quần áo, đồ dùng mặc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang phục, thời trang hoặc kinh doanh ngành may mặc. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ:

1. Định nghĩa chung:

  • noun: quần áo, đồ dùng mặc (clothing, garments)

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Trong các danh mục sản phẩm:
    • "The store offers a wide selection of apparel for men, women, and children." (Cửa hàng có nhiều loại quần áo cho nam, nữ và trẻ em.)
    • "This website specializes in luxury apparel." (Trang web này chuyên về quần áo cao cấp.)
  • Trong ngành công nghiệp thời trang:
    • "The company is expanding its apparel line to include activewear." (Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm quần áo để bao gồm quần áo thể thao.)
    • "Fashion designers carefully select fabrics and styles for their apparel collections." (Các nhà thiết kế thời trang cẩn thận lựa chọn vải và phong cách cho các bộ sưu tập quần áo của họ.)
  • Trong bối cảnh trang trọng hơn:
    • "The formal apparel required for the gala included gowns and tuxedos." (Trang phục trang trọng cần thiết cho buổi dạ hội bao gồm váy dạ hội và vest.)
  • Thường được dùng để nói về các loại quần áo theo kiểu dáng:
    • “This is a classic piece of apparel.” (Đây là một món đồ thời trang kinh điển.)

3. So sánh với các từ liên quan:

  • Clothing: Một từ chung hơn để chỉ quần áo, bao gồm nhiều loại khác nhau.
  • Garments: Tương tự như "clothing", nhưng thường được dùng để chỉ quần áo có cấu trúc hoặc có hình dạng cụ thể.
  • Attire: Thường dùng để chỉ trang phục được mặc trong một dịp đặc biệt hoặc theo một quy tắc nhất định.

Ví dụ khác:

  • He bought a new suit of apparel for his job interview. (Anh ấy mua một bộ quần áo mới để phỏng vấn xin việc.)
  • The museum displayed a collection of antique apparel from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quần áo cổ xưa từ thế kỷ 18.)

Bạn có thể sử dụng "apparel" khi muốn nhấn mạnh đến tính chất trang trọng, chuyên nghiệp hoặc nghệ thuật liên quan đến quần áo. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "apparel"!


Bình luận ()