costume là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

costume nghĩa là Trang phục. Học cách phát âm, sử dụng từ costume qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ costume

costumenoun

Trang phục

/ˈkɒstjuːm//ˈkɑːstuːm/

Từ "costume" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /kəˈstuːm/

    • kə: Âm "k" nhẹ nhàng, giống như "c" trong tiếng Việt. Sau đó là âm "ə" (schwa - âm phụ trung tính, ngắn và không rõ ràng).
    • ˈstuːm: Âm "stu" được phát âm gần giống "stoo". Âm "m" rõ ràng.
  • Phát âm chi tiết:

    • k - như trong "cat"
    • o - như trong "go"
    • s - như trong "sun"
    • t - như trong "top"
    • u - như trong "put"
    • m - như trong "man"

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ costume trong tiếng Anh

Từ "costume" trong tiếng Anh có nghĩa là trang phục hóa, costume (dù chỉ là trang phục, bộ đồ). Nó thường được dùng để chỉ những bộ quần áo được thiết kế hoặc chuẩn bị để diễn lại một nhân vật, một sự kiện, hoặc một chủ đề.

Dưới đây là cách sử dụng từ "costume" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trang phục hóa cho các sự kiện:

  • "She wore a beautiful costume for Halloween." (Cô ấy mặc một bộ trang phục hóa rất đẹp cho Halloween.)
  • "The kids were excited to wear their costumes to the costume party." (Trẻ em rất hào hứng khi mặc trang phục của chúng đến bữa tiệc hóa trang.)
  • "They sell costumes online for people to dress up for themed events." (Họ bán trang phục trực tuyến để mọi người có thể hóa trang cho các sự kiện theo chủ đề.)

2. Trang phục trong biểu diễn nghệ thuật:

  • "The actors wore elaborate costumes to portray the historical figures." (Các diễn viên mặc những bộ trang phục cầu kỳ để thể hiện những nhân vật lịch sử.)
  • "The costume designer worked tirelessly to create the perfect costumes for the play." (Nhà thiết kế trang phục đã làm việc không ngừng nghỉ để tạo ra những bộ trang phục hoàn hảo cho vở kịch.)
  • "The dragon costume was incredibly realistic." (Bộ trang phục của con rồng trông rất thực tế.)

3. Trang phục trong các bộ phim, chương trình truyền hình:

  • "The special effects team created amazing costumes for the movie." (Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt vời cho bộ phim.)
  • "The costumes in the show really helped bring the characters to life." (Những bộ trang phục trong chương trình đã giúp các nhân vật trở nên sống động hơn.)

4. Sử dụng "costume" như danh từ:

  • "Costume parties are popular in many cultures." (Bữa tiệc hóa trang phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
  • "I bought a cheap costume online." (Tôi đã mua một bộ trang phục rẻ tiền trực tuyến.)

5. Sử dụng "costume" như một tính từ:

  • "a costume shop" (cửa hàng bán trang phục)
  • "a costume ball" (bữa tiệc hóa trang)

Lưu ý:

  • "Costume" thường được dùng trong tiếng Anh nói, trong khi tiếng Việt thường dùng “trang phục hóa” hoặc “bộ đồ hóa trang”.
  • Đôi khi, “dress-up” cũng được sử dụng để chỉ việc hóa trang, nhưng nó thường mang ý nghĩa đơn giản hơn là một bộ trang phục hoàn chỉnh.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "costume" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Tôi có thể cung cấp một ví dụ cụ thể hơn nếu bạn muốn.


Bình luận ()