disguise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disguise nghĩa là ngụy trang. Học cách phát âm, sử dụng từ disguise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disguise

disguiseverb

ngụy trang

/dɪsˈɡaɪz//dɪsˈɡaɪz/

Từ "disguise" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈɡwiz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

  • diː (như "dee")
  • -ˈɡwiz (như "wiz" - giống như "wizdom" nhưng không có "dom")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disguise trong tiếng Anh

Từ "disguise" trong tiếng Anh có nghĩa là mô phỏng, trang điểm, thay đổi hình dạng để trông khác đi. Nó dùng để che giấu danh tính, ngoại hình hoặc thậm chí là cảm xúc của ai đó. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của từ "disguise" với các ví dụ:

1. Trang điểm để thay đổi diện mạo:

  • He wore a disguise to avoid being recognized. (Anh ta đeo một bộ trang phục/mô phỏng để tránh bị nhận ra.)
  • The actors used disguises to play different characters. (Các diễn viên sử dụng trang phục/mô phỏng để hóa thân thành các nhân vật khác nhau.)
  • She applied makeup as a disguise. (Cô ấy dùng trang điểm để trang điểm/mô phỏng.)

2. Sử dụng quần áo, phụ kiện để tạo hình dạng khác:

  • The spy wore a disguise, including a fake mustache and glasses. (Điệp viên đó mặc một bộ trang phục/mô phỏng bao gồm cả bộ râu giả và kính.)
  • They hired a professional to create a disguise for the performance. (Họ thuê một chuyên gia để tạo ra một bộ trang phục/mô phỏng cho buổi biểu diễn.)

3. Che giấu cảm xúc:

  • (He) used a disguise of happiness to hide his sadness. (Anh ta dùng vẻ mặt giả tạo hạnh phúc để che giấu nỗi buồn.) – Trong trường hợp này, "disguise" ám chỉ một biểu cảm bề ngoài.

4. Trong văn học/kịch nghệ:

  • The novel is a disguise for a love story. (Câu chuyện này là một lớp vỏ bọc (disguise) cho một câu chuyện tình yêu.) – Ở đây, "disguise" có nghĩa là một sự che đậy, một cách thể hiện khác.

Các dạng của từ "disguise":

  • Disguised: dạng quá khứ phân từ của "disguise" (được mô phỏng, trang điểm)

    • The thief was disguised as a police officer. (Kẻ trộm đã được trang điểm/mô phỏng như một cảnh sát.)
  • Disguising: dạng tính từ hiện tại phân từ của "disguise" (việc mô phỏng, trang điểm)

    • She is disguising herself as a man. (Cô ấy đang cố gắng trang điểm/mô phỏng bản thân để trông giống như một người đàn ông.)

Tóm lại, "disguise" là một từ đa nghĩa nhưng thường dùng để chỉ việc thay đổi ngoại hình hoặc biểu cảm để che giấu hoặc tạo ra một hình ảnh khác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disguise" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một ngữ cảnh cụ thể như một câu chuyện, một bài báo, hay một tình huống giao tiếp?


Bình luận ()