aplomb là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aplomb nghĩa là Aplomb. Học cách phát âm, sử dụng từ aplomb qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aplomb

aplombnoun

Aplomb

/əˈplɒm//əˈplɑːm/

Từ "aplomb" có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈlɒm/
  • Nguyên âm: /ə/ (giống âm "uh" không rõ chữ cái) và /ɒ/ (giống âm "o" trong "hot")
  • Phụ âm: /l/ và /m/

Phát âm chi tiết hơn:

  1. ə (uh): Phát âm nhẹ nhàng, gần như bỏ qua, như âm "uh" trong "about".
  2. ɒ (o): Phát âm như âm "o" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn và tròn hơn.
  3. l: Phát âm như âm "l" bình thường.
  4. m: Phát âm như âm "m" bình thường.

Nghe cách phát âm chính xác: Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aplomb trong tiếng Anh

Từ "aplomb" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tự tin, bình tĩnh, lôi cuốn và thường được dùng để mô tả một người có vẻ ngoài tự tin và thoải mái, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aplomb" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Mô tả người:

    • "The speaker delivered his speech with remarkable aplomb, captivating the entire audience." (Người phát biểu đã trình bày bài phát biểu của mình với sự tự tin đáng kinh ngạc, thu hút toàn bộ khán giả.)
    • "Despite the pressure of the negotiation, she remained calm and composed with aplomb." (Mặc dù chịu áp lực trong cuộc đàm phán, cô vẫn giữ được sự bình tĩnh và tự tin.)
  • Mô tả hành động hoặc thái độ:

    • "He handled the crisis with aplomb, quickly devising a solution." (Anh ấy giải quyết cuộc khủng hoảng với sự tự tin, nhanh chóng đưa ra một giải pháp.)
    • "Her response to the criticism was delivered with aplomb, defusing the situation." (Câu trả lời của cô đối với lời chỉ trích được trình bày với sự tự tin, làm dịu sự căng thẳng.)
  • Trong văn viết:

    • "The diplomat responded to the tense questions with impressive aplomb." (Nhà ngoại giao phản hồi các câu hỏi căng thẳng với sự tự tin đáng kinh ngạc.)

Lưu ý: "Aplomb" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tự tin và bình tĩnh của một người.

Ví dụ khác:

  • "The CEO presented the company's future plans with consummate aplomb." (Tổng Giám đốc trình bày các kế hoạch tương lai của công ty với sự tự tin hoàn hảo.)
  • "He faced the interrogation with impressive aplomb, answering each question succinctly and calmly." (Anh ấy đối mặt với việc thẩm vấn với sự tự tin đáng kinh ngạc, trả lời từng câu hỏi ngắn gọn và bình tĩnh.)

Bạn có thể sử dụng từ "aplomb" để mô tả một người thể hiện sự tự tin, kiềm chế và lôi cuốn trong bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự bình tĩnh và quyết đoán. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aplomb" trong tiếng Anh!


Bình luận ()