aggravate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aggravate nghĩa là trầm trọng hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ aggravate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aggravate

aggravateverb

trầm trọng hơn

/ˈæɡrəveɪt//ˈæɡrəveɪt/

Từ "aggravate" (gây khó khăn, làm thêm khổ sở) có cách phát âm như sau:

  • ˈæɡˌrævəйт
    • ˈæɡ: phát âm như "æg" (giống chữ "æg" trong tiếng Anh)
    • ˌræv: phát âm như "rav" (nhấn mạnh âm "r")
    • ə: một âm rất ngắn và nhẹ, gần như không có âm tiết, giống như âm "uh" trong tiếng Việt.
    • ייט: phát âm như "ייט" (giống chữ "it" trong tiếng Anh)

Lưu ý:

  • Phần "aggrav" là trọng âm (nhấn mạnh).
  • Phần "ate" không nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aggravate trong tiếng Anh

Từ "aggravate" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc gây thêm khó khăn, làm phức tạp hoặc làm phẫn nộ ai đó. Dưới đây là các cách sử dụng chính và ví dụ minh họa:

1. Gây khó khăn, làm phức tạp (verb):

  • Ý nghĩa: Làm cho một vấn đề hoặc tình huống đã khó khăn trở nên tệ hơn.
  • Ví dụ:
    • "The rain aggravated the traffic problems." (Mưa làm tình hình tắc đường trở nên tồi tệ hơn.)
    • "His injury aggravated during the race." (Chấn thương của anh ấy trở nên nghiêm trọng hơn trong cuộc đua.)
    • "The new regulations aggravate businesses." (Các quy định mới gây khó khăn cho các doanh nghiệp.)

2. Làm phẫn nộ, tức giận (verb):

  • Ý nghĩa: Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "Don't aggravate him; he's already upset." (Đừng làm anh ấy thêm tức giận, anh ấy đã khó chịu rồi.)
    • "Her constant complaining aggravates me." (Việc cô ấy phàn nàn liên tục làm tôi khó chịu.)
    • "He didn't mean to aggravate the situation." (Anh ấy không cố ý làm tình huống trở nên phức tạp hơn.)

3. Sử dụng như tính từ (adjective) - aggravating (thường dùng với "situation," "problem," "weather," etc.):

  • Ý nghĩa: Gây khó chịu, làm phiền, khó chịu.
  • Ví dụ:
    • "The traffic was incredibly aggravating." (Tình hình giao thông thật khó chịu.)
    • “Dealing with this aggravating paperwork is taking up all my time.” (Phải làm những tờ giấy tờ lộn xộn này thật là đáng ghét, lại còn chiếm hết thời gian của tôi.)
    • "Bad weather can be aggravating." (Thời tiết xấu có thể làm người ta khó chịu.)

Tổng kết:

Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Verb (gây khó khăn) Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn Don’t aggravate the pain by moving it.
Verb (làm phẫn nộ) Làm ai đó tức giận He was asked not to aggravate the conflict.
Adjective (gây khó chịu) Gây khó chịu, phiền phức The aggravating cough continued all night.

Lưu ý: "Aggravate" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện việc gây thêm khó khăn hoặc sự khó chịu cho người khác.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không?


Bình luận ()