Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aggravate nghĩa là trầm trọng hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ aggravate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trầm trọng hơn
Từ "aggravate" (gây khó khăn, làm thêm khổ sở) có cách phát âm như sau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "aggravate" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc gây thêm khó khăn, làm phức tạp hoặc làm phẫn nộ ai đó. Dưới đây là các cách sử dụng chính và ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Dạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb (gây khó khăn) | Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn | Don’t aggravate the pain by moving it. |
| Verb (làm phẫn nộ) | Làm ai đó tức giận | He was asked not to aggravate the conflict. |
| Adjective (gây khó chịu) | Gây khó chịu, phiền phức | The aggravating cough continued all night. |
Lưu ý: "Aggravate" thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện việc gây thêm khó khăn hoặc sự khó chịu cho người khác.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()