compound là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compound nghĩa là Hợp chất. Học cách phát âm, sử dụng từ compound qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compound

compoundnoun

Hợp chất

/ˈkɒmpaʊnd//ˈkɑːmpaʊnd/

Từ "compound" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy theo vùng miền và mức độ nhấn:

1. Phát âm tiêu chuẩn (có xu hướng phổ biến nhất):

  • /ˈkɒmp∧nd/
    • k phát âm như "c" trong "corn"
    • o phát âm như "o" trong "hot"
    • mp phát âm như "m" và "p" liên tiếp, hơi ngắt quãng
    • (dấu than) biểu thị thanh điệu thấp, phát âm nhẹ nhàng, gần như không nhấn
    • nd phát âm như "n" và "d" liên tiếp

2. Phát âm ít phổ biến hơn, thường gặp ở một số vùng:

  • /ˌkaʊmp∧nd/
    • kaʊ phát âm như "cow"
    • mp phát âm như "m" và "p" liên tiếp, hơi ngắt quãng
    • (dấu than) biểu thị thanh điệu thấp, phát âm nhẹ nhàng, gần như không nhấn
    • nd phát âm như "n" và "d" liên tiếp

Lời khuyên:

  • Nghe và lặp lại: Cách tốt nhất để học phát âm là nghe người bản xứ phát âm từ này và cố gắng lặp lại theo. Bạn có thể tìm các video hướng dẫn trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh.
  • Chú ý đến thanh điệu: Thanh điệu (stress) rất quan trọng trong tiếng Anh. Trong trường hợp của "compound", thanh điệu thường thấp, không nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
  • Phần mềm phát âm: Sử dụng các phần mềm phát âm như Google Translate hoặc Forvo để nghe chính xác cách phát âm của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp ví dụ về cách sử dụng từ "compound" trong một câu để bạn có thể nghe cách nó được phát âm trong ngữ cảnh không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ compound trong tiếng Anh

Từ "compound" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Danh từ (Noun):

  • Thuốc tổng hợp (Synthetic drug): Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ví dụ: "The drug is a compound of several chemicals." (Thuốc này là một hợp chất của nhiều hóa chất.)
  • Hợp chất hóa học (Chemical compound): Một hỗn hợp các nguyên tố kết hợp với nhau theo tỷ lệ cố định. Ví dụ: "Water is a compound made of hydrogen and oxygen." (Nước là một hợp chất gồm hydro và oxy.)
  • Tổ chức, công ty (Compound organization/company): Một tổ chức hoặc công ty lớn, thường bao gồm nhiều đơn vị hoặc chi nhánh. Ví dụ: "They are part of a large compound organization." (Họ là một phần của một tổ chức lớn.)
  • Nhà (Compound house/building): Một ngôi nhà hoặc tòa nhà bao gồm nhiều căn nhà hoặc đơn vị khác nhau. Ví dụ: "They live in a compound with many other families." (Họ sống trong một khu nhà có nhiều gia đình khác.)
  • (Định hình) Liên kết, kết hợp (Compound word): Một từ duy nhất được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ khác. Ví dụ: "Homework" (làm bài tập về nhà) là một từ compound.

2. Tính từ (Adjective):

  • Tổng hợp, kết hợp (Combined, blended): Mô tả một thứ gì đó được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau. Ví dụ: "The flavor is a compound of sweet and spicy." (Vị giác có sự kết hợp giữa vị ngọt và cay.)
  • Phức tạp (Complex): Mô tả một thứ gì đó có nhiều thành phần hoặc yếu tố liên quan. Ví dụ: "The issue is a complex compound of economic and political factors." (Vấn đề này là một sự phức tạp pha trộn giữa yếu tố kinh tế và chính trị.)
  • (Về tiền bạc) Gộp lãi (Compound interest): Lãi tích lũy được trên cả gốc tiền và lãi đã được tạo ra trước đó. Ví dụ: "He earned compound interest on his savings." (Anh ấy đã kiếm được lãi kép từ tiền tiết kiệm của mình.)

3. Động từ (Verb): (Ít dùng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)

  • Tổng hợp, kết hợp (To combine): Việc kết hợp nhiều thứ khác nhau thành một tổng thể. Ví dụ: "Researchers are compounding drugs to treat cancer." (Các nhà nghiên cứu đang tổng hợp thuốc để điều trị ung thư.)

Một số lưu ý quan trọng:

  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Ý nghĩa chính xác của "compound" phụ thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Compound word: Hãy chú ý đến các từ compound. Chúng thường được tạo thành từ hai từ ghép lại với nhau.

Ví dụ minh họa:

  • "The company is experiencing a compound problem with its supply chain." (Công ty đang gặp phải một vấn đề phức tạp liên quan đến chuỗi cung ứng của mình.) – Compound (adjective) - Complex
  • "The medicine is a compound of several herbs." (Thuốc này là một hỗn hợp của nhiều loại thảo dược.) – Compound (noun) - Chemical compound
  • "The new law is a compound of positive and negative regulations." (Luật mới này là sự kết hợp giữa các quy định tích cực và tiêu cực.) – Compound (adjective) - Combined

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn với từ “compound” để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()