Checking into a hotel

Nhận phòng khách sạn
John:
I have a reservation. My name's John Legend.Tôi đã đặt phòng trước. Tên tôi là John Legend.
Staff:
May I see your ID, please?Anh cho tôi xem chứng minh thư nhân dân được không?
John:
Of course. Let me take it out of my wallet.Được thôi. Để tôi lấy trong ví.
Staff:
Thank you. Do you have a credit card?Cảm ơn. Anh có thẻ tín dụng không ạ?
John:
Certainly. Here it is.Có chứ. Nó đây.
Staff:
Thank you. You are in room 212, a room with twin beds. Is that Ok, sir? Cảm ơn. Anh ở phòng 212, hai giường đơn. Như vậy ổn chứ ạ?
John:
Yes. That's just what I wanted.Vâng. Đó là những gì tôi muốn.
Staff:
Here's your key. Should you need anything, just dial 1 on your room phone.Chìa khóa phòng của anh đây. Nếu anh cần gì thì cứ bấm gọi phím 1 ở điện thoại trong phòng nhé.

Từ vựng trong đoạn hội thoại

haveseetakeisokneed

Tóm Tắt

Một vị khách tên John Legend kiểm tra vào một khách sạn. Anh ta thông báo cho nhân viên tiếp tân rằng anh ta có một đặt phòng và trình bày ID của anh ta khi được hỏi. Nhân viên tiếp tân cảm ơn anh ta và sau đó hỏi nếu anh ta có thẻ tín dụng mà John cung cấp theo yêu cầu. Nhân viên tiếp tân sau đó thông báo cho John rằng anh ta được chỉ định vào phòng 212, đi kèm với giường đôi, theo sở thích của anh ta. John xác nhận đây là những gì anh ấy muốn. Cuối cùng, nhân viên tiếp tân trao một thẻ khóa cho John và giải thích rằng anh ta cần bất kỳ sự trợ giúp nào, tất cả những gì anh ta phải làm là quay số "1" trên điện thoại phòng của anh ta. Tương tác này minh họa một quy trình nhận phòng khách sạn điển hình, làm nổi bật vai trò của cả khách và nhân viên tiếp tân trong việc đảm bảo một quy trình đăng ký suôn sẻ.
Hy vọng chủ đề Checking into a hotel sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()