uppermost là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

uppermost nghĩa là cao nhất. Học cách phát âm, sử dụng từ uppermost qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ uppermost

uppermostadjective

cao nhất

/ˈʌpəməʊst//ˈʌpərməʊst/

Phát âm từ "uppermost" trong tiếng Anh như sau:

  • oo phát âm như âm "oo" trong "food"
  • p phát âm như âm "p" bình thường
  • er phát âm như âm "er" trong "her"
  • est phát âm như âm "est" trong "best"

Kết hợp lại, sẽ là: ˈʌpərˌmöst

Bạn có thể tham khảo các kênh phát âm trực tuyến như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn, ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ uppermost trong tiếng Anh

Từ "uppermost" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, thường liên quan đến ý nghĩa của việc "ở vị trí cao nhất", "quan trọng nhất", hoặc "đầu tiên trong suy nghĩ". Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và một số ví dụ:

1. Ở vị trí cao nhất, trên cùng:

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ vật thể hoặc vị trí nằm ở vị trí cao nhất, ở đỉnh hoặc phía trên cùng.
  • Ví dụ:
    • "The tallest mountain in the range is at the uppermost point." (Ngọn núi cao nhất trong dãy núi nằm ở vị trí trên cùng.)
    • "The branch reached uppermost to catch the sunlight." (Cành cây vươn lên cao nhất để đón ánh nắng mặt trời.)

2. Quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu:

  • Ý nghĩa: Chỉ ra rằng một vấn đề, yếu tố hoặc khía cạnh nào đó là quan trọng nhất, được ưu tiên hàng đầu trong một tình huống.
  • Ví dụ:
    • "The safety of the passengers is of paramount importance and must be kept uppermost in our minds." (An toàn của hành khách là quan trọng hàng đầu và phải được đặt lên hàng đầu trong suy nghĩ của chúng ta.)
    • "His personal feelings were second uppermost to the needs of the team." (Cảm xúc cá nhân của anh ấy xếp ở vị trí thứ hai quan trọng nhất, sau nhu cầu của đội.)

3. Đứng đầu, xuất hiện trước tiên:

  • Ý nghĩa: Chỉ ra rằng một điều gì đó là thứ đầu tiên, hoặc thứ được xem xét trước.
  • Ví dụ:
    • “Before making a decision, consider all the available evidence – let it be uppermost in your mind.” (Trước khi đưa ra quyết định, hãy xem xét tất cả bằng chứng có sẵn – hãy để nó là thứ quan trọng nhất trong suy nghĩ của bạn.)

Cách sử dụng "uppermost" như một tính từ (adjective):

Thường, "uppermost" được dùng như một tính từ để miêu tả trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó.

Lưu ý:

  • "Uppermost" thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn.
  • Trong tiếng nói, nhiều người có thể thay thế bằng "topmost", "most important", hoặc "highest".

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "uppermost" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()