ruckus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ruckus nghĩa là Ruckus. Học cách phát âm, sử dụng từ ruckus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ruckus

ruckusnoun

Ruckus

/ˈrʌkəs//ˈrʌkəs/

Từ "ruckus" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈrʌk.ʌs/
  • Phần "ruck": /ˈrʌk/ (giống như từ "rock" nhưng ngắn hơn)
  • Phần "us": /ʌs/ (giống như phát âm "us" trong "bus")

Phần chi tiết hơn:

  • "Ruck": Âm "r" là âm rướm, âm "uck" là âm cái (schwa).
  • "Us": Âm "u" ngắn, âm "s" thường.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:

Việc luyện tập thường xuyên và nghe người bản xứ phát âm từ này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm chính xác hơn. Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ruckus trong tiếng Anh

Từ "ruckus" trong tiếng Anh là một từ khá thú vị, mang nhiều sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này và ý nghĩa của nó:

1. Định nghĩa:

  • Nghĩa đen: Ban đầu, "ruckus" có nghĩa là tiếng ồn lớn, xáo trộn, hỗn loạn. Nó thường liên quan đến một đám đông gây rối, tiếng ồn ào, hoặc sự hỗn loạn bất thường.
  • Nghĩa bóng: Ngày nay, "ruckus" thường dùng để chỉ một cuộc tranh cãi lớn, một sự hỗn loạn, hoặc một tình huống gây ra nhiều tiếng ồn và sự xáo trộn, thường là một cách vui nhộn hoặc cường điệu.

2. Cách sử dụng:

  • As a noun (danh từ):

    • "There was a terrible ruckus in the hallway." (Có một cuộc ồn ào náo nhiệt trong hành lang.)
    • "The protest turned into a massive ruckus." (Việc biểu tình đã trở thành một cuộc hỗn loạn lớn.)
    • "The dog caused a ruckus with its barking." (Con chó gây ra tiếng ồn với tiếng sủa của nó.)
  • As a verb (động từ): (Hiếm gặp hơn, thường dùng mang tính cường điệu)

    • "The students rucked up during the speech." (Học sinh gây ra một cuộc hỗn loạn trong suốt bài phát biểu.) – Đây là một cách diễn đạt rất mạnh mẽ và hài hước.

3. Từ đồng nghĩa:

  • Noise, commotion, uproar, disturbance, chaos, mayhem, racket

4. Ý nghĩa và sắc thái:

  • Thường mang tính hài hước hoặc cường điệu: “Ruckus” thường không được dùng để miêu tả một tình huống nghiêm trọng. Nó thường được dùng để phóng đại mức độ ồn ào và hỗn loạn, tạo ra một hiệu ứng hài hước.
  • Liên quan đến đám đông: Thường gắn liền với một nhóm người gây ra sự xáo trộn.

5. Ví dụ trong câu:

  • "The wedding reception turned into a complete ruckus when the cake was stolen." (Tiệc cưới trở thành một cuộc hỗn loạn hoàn toàn khi bánh cưới bị đánh cắp.)
  • "He caused a ruckus by loudly complaining about everything." (Anh ta tạo ra một cuộc ồn ào bằng cách phàn nàn to lớn về mọi thứ.)
  • "The news of the scandal caused a tremendous ruckus in the media." (Tin tức về vụ bê bối đã gây ra một cuộc ồn ào lớn trong giới truyền thông.)

Tổng kết:

"Ruckus" là một từ độc đáo, mang ý nghĩa về tiếng ồn lớn, xáo trộn, nhưng thường được sử dụng một cách hài hước để miêu tả một tình huống gây ra nhiều ồn ào và sự xáo trộn bất thường.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm các ví dụ cụ thể trong các đoạn văn hoặc bài viết bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()