
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
row nghĩa là hàng, dãy. Học cách phát âm, sử dụng từ row qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hàng, dãy
Từ "row" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Để luyện phát âm chính xác, bạn có thể:
Chúc bạn học tốt!
Từ "row" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Các cụm từ hay sử dụng với "row":
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "row", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: “Tôi muốn dùng ‘row’ trong câu này: [câu bạn viết]”.
The conference chairs were arranged in:
a) rows
b) lines
c) stacks
d) piles
Which word can describe a heated argument?
a) discussion
b) debate
c) row
d) agreement
To rearrange the books by genre, you should:
a) sort them into columns
b) group them into rows
c) scatter them randomly
d) stack them vertically
Synonyms for "conflict" include:
a) harmony
b) row
c) clash
d) peace
The best way to plant these shrubs is in:
a) a single file
b) a circular pattern
c) alternating rows
d) a dense cluster
The chairs were placed in straight lines for the event.
(Sử dụng "row")
They had a loud argument about the budget last night.
(Sử dụng từ liên quan đến "row")
The spreadsheet organizes the data into vertical and horizontal divisions.
(Không dùng "row", thay bằng từ phù hợp)
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()