revolution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

revolution nghĩa là cuộc cách mạng. Học cách phát âm, sử dụng từ revolution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ revolution

revolutionnoun

cuộc cách mạng

/ˌrɛvəˈl(j)uːʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ revolution

Từ "revolution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈreɪvolyuːʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • re: Phát âm như "re" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • vo: Phát âm như "vo" trong "vote"
  • lu: Phát âm như "lu" trong "love"
  • shun: Phát âm như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ revolution trong tiếng Anh

Từ "revolution" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Nghĩa đen: Cách mạng (political revolution)

  • Định nghĩa: Một sự thay đổi lớn và đột ngột trong chính trị, xã hội hoặc tư tưởng, thường là thông qua bạo lực hoặc xung đột.
  • Ví dụ:
    • "The French Revolution led to a complete overhaul of the government." (Cách mạng Pháp đã dẫn đến việc cải cách hoàn toàn chính phủ.)
    • "He participated in a revolution against the dictator." (Anh ấy tham gia vào một cuộc cách mạng chống lại nhà độc tài.)
    • "The Arab Spring was a series of revolts across the Middle East." (Mùa xuân Ả Rập là một loạt các cuộc nổi dậy trên khắp Trung Đông.)

2. Nghĩa bóng: Sự thay đổi lớn, chuyển đổi (revolution in...)

  • Định nghĩa: Một sự thay đổi lớn và đột phá trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, thường là mang tính cách mạng.
  • Ví dụ:
    • "There's been a revolution in medicine, with new treatments appearing every year." (Y học đã trải qua một cuộc cách mạng, với các phương pháp điều trị mới xuất hiện hàng năm.)
    • "The company is undergoing a revolution in its marketing strategy." (Công ty đang trải qua một cuộc cách mạng trong chiến lược tiếp thị của mình.)
    • "The internet caused a revolution in communication." (Internet đã gây ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp.)
    • "Sustainability is revolutionizing the food industry." (Tính bền vững đang cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm.)

3. Nghĩa bóng: Sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ (a revolution in thinking)

  • Định nghĩa: Một sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ trong cách suy nghĩ hoặc nhận thức.
  • Ví dụ:
    • "His trip to Africa sparked a revolution in his thinking about poverty." (Chuyến đi của anh ấy đến Châu Phi đã gây ra một cuộc cách mạng trong suy nghĩ của anh ấy về nghèo đói.)
    • "The book inspired a revolution in attitudes towards mental health." (Cuốn sách đã truyền cảm hứng cho một cuộc cách mạng trong thái độ đối với sức khỏe tâm thần.)

Các phần từ (word formation) liên quan đến "revolution":

  • Revolutionary: (adj.) Cách mạng, mang tính cách mạng (ví dụ: "revolutionary ideas")
  • Revolutionize: (v.) Cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn (ví dụ: "the company revolutionized its production process")
  • Revolutionist: (n.) Nhà cách mạng (ví dụ: "a revolutionary leader")
  • Revolutionary movement: (n.) Phong trào cách mạng (ví dụ: "a revolutionary movement for social justice")

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "revolution" theo nghĩa đen về chính trị, hãy cẩn thận và chỉ sử dụng khi bạn đang đề cập đến một sự kiện lịch sử hoặc một cuộc nổi dậy với mục đích thay đổi chính phủ hoặc hệ thống xã hội.
  • Khi sử dụng theo nghĩa bóng, hãy nhấn mạnh rằng sự thay đổi này là lớn, đột phá và có tác động sâu rộng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "revolution" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể (như công nghệ, giáo dục, hoặc văn hóa)?

Luyện tập với từ vựng revolution

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The Industrial _____ transformed societies from agrarian economies to urbanized ones.
  2. Her research focuses on the cultural _____ sparked by digital technology in the 21st century.
  3. The scientific _____ in medicine has led to breakthroughs like gene editing. (Gợi ý: Điền từ chỉ sự phát triển, không phải "revolution")
  4. The political activist called for a peaceful _____ to overthrow the corrupt regime.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The _____ in renewable energy is reducing global dependence on fossil fuels.
    a) evolution
    b) revolution
    c) resolution
    d) deviation

  2. Which term describes a sudden, radical change in a field? (Chọn 2 đáp án)
    a) revolution
    b) rebellion
    c) innovation
    d) stagnation

  3. The French _____ of 1789 dramatically altered European politics.
    a) Renaissance
    b) revolution
    c) reformation
    d) revival

  4. Critics argue that the new policy is a _____, not a real transformation.
    a) revolution
    b) minor adjustment
    c) breakthrough
    d) disruption

  5. The _____ of AI in workplaces requires reskilling employees. (Không chọn "revolution")
    a) integration
    b) revolution
    c) termination
    d) simplification


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The introduction of smartphones changed communication forever.
    Rewrite (dùng "revolution"):
  2. Original: Many believe blockchain technology will completely transform finance.
    Rewrite (dùng dạng từ của "revolution"):
  3. Original: The shift to remote work during the pandemic was significant.
    Rewrite (không dùng "revolution"):

Đáp án:

Bài 1:

  1. revolution
  2. revolution
  3. advancement/progress (nhiễu)
  4. revolution

Bài 2:

  1. b) revolution
  2. a) revolution, c) innovation (nhiễu: "rebellion" liên quan chính trị)
  3. b) revolution
  4. b) minor adjustment (nhiễu)
  5. a) integration (nhiễu)

Bài 3:

  1. The smartphone revolution transformed communication forever.
  2. Many predict a financial revolution driven by blockchain technology.
  3. The transition to remote work during the pandemic was a pivotal change. (Thay bằng "transition"/"shift")

Bình luận ()