remains là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

remains nghĩa là đồ thừa, cái còn lại. Học cách phát âm, sử dụng từ remains qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ remains

remainsnoun

đồ thừa, cái còn lại

/rɪˈmeɪnz/
Định nghĩa & cách phát âm từ remains

Từ "remains" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /rɪˈmeɪnz/
  • Phát âm gần đúng: rɪ-ˈmeɪnz

Giải thích chi tiết:

  • rɪ: Giống như tiếng Việt "rí" trong "rí rỉ".
  • ˈmeɪnz:
    • meɪ: Giống như tiếng Việt "mê" trong "mê cung".
    • nz: Giọng luyến chuyển giữa "n" và "z" (như phát âm "n" trong "nice" rồi chuyển sang "z" trong "zoo").

Mẹo:

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ remains trong tiếng Anh

Từ "remains" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Khái niệm về sự tồn tại còn lại (Remaining):

  • Ý nghĩa: Chỉ những gì còn lại sau khi một cái gì đó đã biến mất, bị phá hủy, hoặc kết thúc.
  • Ví dụ:
    • "The only remains of the building were a few crumbling walls." (Cái duy nhất còn sót lại của tòa nhà chỉ là vài bức tường đổ nát.)
    • "She has a few remains of her old life." (Cô ấy còn giữ lại một vài dấu vết của cuộc sống cũ của mình.)
    • "Despite the damage, the painting remains beautiful." (Mặc dù bị hư hại, bức tranh vẫn còn đẹp.)
  • Cấu trúc: thường được dùng với of hoặc in để bổ nghĩa cho cái gì.

2. Mảnh vụn, tàn tích (Remains):

  • Ý nghĩa: Đề cập đến những mảnh vụn, tàn tích của một người, động vật, hoặc sự kiện. Thường mang tính trang trọng hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "The police examined the remains of the victim for clues." (Cảnh sát đã xét nghiệm tàn tích của nạn nhân để tìm kiếm manh mối.)
    • "The archaeologist studied the ancient remains of the civilization." (Nhà khảo cổ học nghiên cứu tàn tích cổ xưa của nền văn minh.)
    • "He was deeply moved by the remains of his grandfather." (Anh ấy vô cùng xúc động trước tàn tích của ông nội mình.)

3. Duy trì, giữ lại (Remains):

  • Ý nghĩa: Có nghĩa là vẫn còn, vẫn giữ được một trạng thái, phẩm chất, hoặc quyền lợi.
  • Ví dụ:
    • "He remains a loyal friend." (Anh ấy vẫn là một người bạn trung thành.)
    • "The company remains profitable." (Công ty vẫn còn có lãi.)
    • "She remains hopeful despite the challenges." (Cô ấy vẫn giữ hy vọng dù có những khó khăn.)
  • Cấu trúc: Thường dùng với to be (is, are, was, were) để tạo thành một câu khẳng định.

4. (Họ) còn lại (Remains):

  • Ý nghĩa: Khi nói về số người còn lại trong một nhóm sau khi một số người rời đi.
  • Ví dụ: "Only five students remain after the class ended." (Chỉ còn năm học sinh sau khi lớp kết thúc.)

Lưu ý:

  • "Remains" có thể là danh từ (noun) hoặc động từ (verb), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Khi dùng "remains" như một động từ, nó có nghĩa là "suy yếu, tàn úa" (to remain). Ví dụ: “The house remains abandoned.” (Ngôi nhà vẫn còn bỏ hoang.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "remains" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp ngữ cảnh câu bạn muốn sử dụng. Nếu bạn có câu ví dụ cụ thể nào, tôi có thể giúp bạn diễn giải và sửa lại để sử dụng chính xác hơn.

Luyện tập với từ vựng remains

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite the storm, the old oak tree ______ standing in the middle of the field.
  2. The museum carefully preserves the ______ of ancient pottery found at the site.
  3. Her enthusiasm for the project never ______, even after months of challenges.
  4. Only a small fraction of the original manuscript ______ intact after the fire.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The problem of air pollution ______ unresolved despite new regulations.
    a) remains
    b) persists
    c) survives
    d) retains

  2. Archaeologists discovered the fossilized ______ of a dinosaur near the riverbank.
    a) remnants
    b) traces
    c) remains
    d) residues

  3. After the party, only a few cookies ______ on the plate.
    a) left
    b) remained
    c) stayed
    d) lingered

  4. His loyalty to the company ______ unquestioned throughout his career.
    a) keeps
    b) remains
    c) holds
    d) stands

  5. The ______ of the shipwreck were hidden under layers of sand.
    a) debris
    b) remains
    c) fragments
    d) leftovers


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The government has not yet solved the housing crisis. → The housing crisis ______.
  2. Only ruins were left after the earthquake. → After the earthquake, nothing but ______.
  3. The team’s determination didn’t decrease despite the loss. → The team’s determination ______.

Đáp án:

Bài 1:

  1. remains
  2. remains
  3. wanes (nhiễu)
  4. survives (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) remains / b) persists (cả hai đúng)
  2. c) remains
  3. b) remained
  4. b) remains
  5. b) remains

Bài 3:

  1. The housing crisis remains unsolved.
  2. After the earthquake, nothing but ruins remained.
  3. The team’s determination persisted despite the loss (không dùng "remains").

Bình luận ()