Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
remains nghĩa là đồ thừa, cái còn lại. Học cách phát âm, sử dụng từ remains qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồ thừa, cái còn lại

Từ "remains" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Mẹo:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "remains" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "remains" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp ngữ cảnh câu bạn muốn sử dụng. Nếu bạn có câu ví dụ cụ thể nào, tôi có thể giúp bạn diễn giải và sửa lại để sử dụng chính xác hơn.
The problem of air pollution ______ unresolved despite new regulations.
a) remains
b) persists
c) survives
d) retains
Archaeologists discovered the fossilized ______ of a dinosaur near the riverbank.
a) remnants
b) traces
c) remains
d) residues
After the party, only a few cookies ______ on the plate.
a) left
b) remained
c) stayed
d) lingered
His loyalty to the company ______ unquestioned throughout his career.
a) keeps
b) remains
c) holds
d) stands
The ______ of the shipwreck were hidden under layers of sand.
a) debris
b) remains
c) fragments
d) leftovers
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()