referee là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

referee nghĩa là trọng tài. Học cách phát âm, sử dụng từ referee qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ referee

refereenoun

trọng tài

/ˌrɛfəˈriː/
Định nghĩa & cách phát âm từ referee

Từ "referee" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈrefərē

Phát âm chi tiết:

  1. Ref: Phát âm giống như "re" trong "red" (ngắn) + "f"
  2. er: Phát âm giống như "er" trong "her"
  3. ee: Phát âm giống như "ee" trong "see"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ referee trong tiếng Anh

Từ "referee" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Trọng tài trong thể thao (Most Common):

  • Ý nghĩa: Người điều khiển, giải quyết tranh cãi và đảm bảo luật lệ được tuân thủ trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, quần vợt, đấu vật,...
  • Ví dụ:
    • "The referee blew the whistle to stop the game." (Trọng tài blew whistle để ngắt trận đấu.)
    • "The referee made a controversial decision." (Trọng tài đưa ra một quyết định gây tranh cãi.)
    • "He argued with the referee about the penalty." (Anh ta tranh cãi với trọng tài về quả phạt.)

2. Người giám sát/người tổ chức (Less Common):

  • Ý nghĩa: Người chịu trách nhiệm giám sát hoặc tổ chức một sự kiện, thường là để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và theo đúng kế hoạch. Đây là nghĩa ít phổ biến hơn so với nghĩa thể thao.
  • Ví dụ:
    • "The referee was in charge of organizing the conference." (Trọng tài chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị.)
    • "She acted as the referee between the two departments." (Cô ấy là người hòa giải giữa hai phòng ban.) (Ở đây, "referee" được dùng để chỉ người hòa giải.)

3. (Động từ) Kiểm tra/Đánh giá (Rarely used):

  • Ý nghĩa: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn đểmean quá trình kiểm tra hoặc đánh giá một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Ví dụ:
    • "The product will be refereed by an independent expert." (Sản phẩm sẽ được kiểm tra bởi một chuyên gia độc lập.) (Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ như "assessed" hoặc "examined.")

Lưu ý:

  • Trong bóng đá, người điều khiển trận đấu thường được gọi là "Referee" (trọng tài chính) khi điều khiển toàn bộ trận đấu. Còn "Assistant Referees" (trợ lý trọng tài) hỗ trợ trọng tài chính.
  • Trong một số môn thể thao khác, người điều khiển có thể được gọi là "umpire" hoặc "official."

Cách tốt nhất để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "referee" là xem nó trong ngữ cảnh thực tế.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "Referees in soccer" (trọng tài bóng đá)?


Bình luận ()