arbiter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arbiter nghĩa là trọng tài. Học cách phát âm, sử dụng từ arbiter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arbiter

arbiternoun

trọng tài

/ˈɑːbɪtə(r)//ˈɑːrbɪtər/

Từ "arbiter" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ˈɑːrbɪtər

Phát âm chi tiết:

  • ˈɑːr - Phát âm giống như "ar" trong "car", nhưng kéo dài hơn một chút.
  • ˈbɪtər - Phát âm giống như "bitter" nhưng bỏ âm "r" ở cuối.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác qua các kênh sau:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arbiter trong tiếng Anh

Từ "arbiter" trong tiếng Anh có nghĩa là người giải quyết tranh chấp, người đứng trung gian, hoặc người có quyền quyết định cuối cùng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Người giải quyết tranh chấp (Dispute resolver):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "arbiter". Một arbiter là người được thuê để giải quyết tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên, không phải tòa án.
  • Ví dụ: “The company agreed to use an independent arbiter to settle the dispute over royalties.” (Công ty đã đồng ý sử dụng một arbiter độc lập để giải quyết tranh chấp về quyền khai thác.)
  • Ví dụ: “As an arbiter, he listened to both sides of the argument and made a fair decision.” (Với vai trò là arbiter, anh ấy lắng nghe cả hai bên của cuộc tranh luận và đưa ra một quyết định công bằng.)

2. Người đứng trung gian (Mediator):

  • "Arbiter" đôi khi có thể được sử dụng gần giống với "mediator," nhưng với một sự khác biệt quan trọng. Mediator chủ yếu giúp các bên đạt được thỏa thuận, còn arbiter có quyền đưa ra quyết định cuối cùng nếu các bên không thể tự thỏa thuận được.
  • Ví dụ: “The arbiter will encourage the parties to find a solution but has the authority to make a binding decision.” (Arbiter sẽ khuyến khích các bên tìm ra một giải pháp nhưng có quyền đưa ra một quyết định ràng buộc.)

3. Người có quyền quyết định cuối cùng (Final authority):

  • Trong một số trường hợp, "arbiter" có thể được dùng để chỉ một người hoặc một tổ chức có quyền quyết định cuối cùng trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Ví dụ: “The judge was seen as an arbiter of taste in art.” (Thẩm phán được coi là người có quyền quyết định cuối cùng về gu thẩm mỹ trong nghệ thuật.)
  • Ví dụ: "The referees acted as the arbiter of the rules during the game." (Các trọng tài đóng vai trò là người có quyền quyết định về các quy tắc trong suốt trận đấu.)

So sánh với các từ liên quan:

  • Mediator: Giúp các bên đạt được thỏa thuận.
  • Judge: Quyết định tranh chấp trong tòa án.
  • Referee: Quyết định tranh chấp trong một trò chơi hoặc hoạt động thể thao.
  • Official: (Người có chức trách) - một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm arbiter.

Lưu ý: Trong luật, thuật ngữ "arbitrator" (viết thường) thường được sử dụng cho người được chỉ định để giải quyết tranh chấp thông qua thủ tục trọng tài. "Arbiter" (viết hoa) thường dùng để chỉ một người có quyền quyết định cuối cùng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "arbiter" không?


Bình luận ()