adjudicator là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adjudicator nghĩa là người xét xử. Học cách phát âm, sử dụng từ adjudicator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adjudicator

adjudicatornoun

người xét xử

/əˈdʒuːdɪkeɪtə(r)//əˈdʒuːdɪkeɪtər/

Phát âm từ "adjudicator" trong tiếng Anh như sau:

/ˌædʒjuːˈdeɪtʃərə/

  • ædʒjuː (adj-you): Phát âm giống như "adj-" trong "adjacent" + "you"
  • ˈdeɪtʃərə (day-church-er-uh):
    • day: như trong chữ "day" (ngày)
    • church: như trong chữ "church" (nhà thờ)
    • er: như trong chữ "her" (của cô ấy)
    • uh: một âm kéo dài, tạo ra một âm tiết riêng

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adjudicator trong tiếng Anh

Từ "adjudicator" trong tiếng Anh có nghĩa là người ra phán quyết, người xét xử, người đưa ra quyết định cuối cùng trong một trường hợp tranh chấp, cuộc thi, hoặc một quy trình nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, thể thao, hoặc các cuộc thi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "adjudicator" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong bối cảnh pháp lý:

  • Định nghĩa: Một adjudicator thường là một thẩm phán, một ủy viên hội đồng, hoặc một người được ủy quyền khác để đưa ra phán quyết cuối cùng trong một vụ kiện dân sự hoặc hành chính.
  • Ví dụ:
    • "The adjudicator presided over the arbitration hearing." (Người xét xử chủ trì phiên trọng tài.)
    • “The judge acted as the adjudicator in the case of intellectual property rights.” (Thẩm phán đóng vai trò adjudicator trong vụ kiện về quyền sở hữu trí tuệ.)

2. Trong bối cảnh thể thao:

  • Định nghĩa: Trong các cuộc thi thể thao, một adjudicator có thể là trọng tài, giám khảo, hoặc người đánh giá hiệu suất của vận động viên.
  • Ví dụ:
    • "The swimming adjudicator used a stopwatch to time the swimmers." (Người đánh giá bơi lội sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian cho các vận động viên.)
    • "The judges were the adjudicators of the gymnastics routine." (Các giám khảo là những người đưa ra phán quyết về bài tập thể dục.)

3. Trong bối cảnh thi cử và đánh giá:

  • Định nghĩa: Một adjudicator có thể là người chấm điểm bài thi, đánh giá dự án, hoặc đánh giá hồ sơ.
  • Ví dụ:
    • "The university employed several adjudicators to grade the final exams." (Trường đại học sử dụng nhiều adjudicator để chấm điểm các bài thi cuối kỳ.)
    • "The panel of adjudicators reviewed the student’s portfolio." (Ban thẩm định đã xem xét bộ sưu tập công việc của sinh viên.)

4. Trong ngữ cảnh chung:

  • Định nghĩa: Nói chung, một adjudicator là người có trách nhiệm đánh giá và đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên các tiêu chí cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "As the final adjudicator, he had to weigh all the evidence before making a decision.” (Với vai trò là người phán quyết cuối cùng, anh ta phải cân nhắc tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)

Ngữ cảnh và sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa:

  • Judge: Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý chính thức, ràng buộc và có quyền lực ràng buộc.
  • Referee: Thường được sử dụng trong thể thao để chỉ người làm nhiệm vụ trọng tài.
  • Official: Một thuật ngữ chung hơn, có thể áp dụng cho nhiều vai trò khác nhau trong một quy trình.
  • Panel: Một nhóm người cùng nhau đưa ra phán quyết.

Lưu ý: “Adjudicator” thường ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa. Nó mang một sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự tập trung vào việc đưa ra quyết định chính thức và khách quan.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một tình huống cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "adjudicator", hãy cung cấp thêm thông tin để tôi có thể giúp bạn tốt hơn.


Bình luận ()