poem là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

poem nghĩa là bài thơ. Học cách phát âm, sử dụng từ poem qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ poem

poemnoun

bài thơ

/ˈpəʊɪm/
Định nghĩa & cách phát âm từ poem

Từ "poem" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng và giọng địa phương:

1. Phát âm tiêu chuẩn (General American):

  • ˈpoʊm (Phát âm gần giống "poem")
    • ˈpo – nghe như "poh" (giống "father" nhưng ngắn hơn)
    • m – nghe như "m" bình thường

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • poɪm (Phát âm gần giống "poem")
    • poɪ – nghe như "poi" (giống như "boy" nhưng ngắn hơn và phát âm nhanh hơn)
    • m – nghe như "m" bình thường

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' biểu thị âm tiết nhấn mạnh. Trong cả hai cách phát âm, "poem" thường được nhấn vào âm tiết đầu.
  • Cách phát âm "poi" trong RP có thể nghe hơi khác so với "poh" trong General American.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ poem trong tiếng Anh

Từ "poem" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Danh từ (Noun):

  • Định nghĩa: Poem là một đoạn văn thơ, thường có vần điệu và nhịp điệu. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • Ví dụ:
    • "I read a beautiful poem by Emily Dickinson." (Tôi đã đọc một bài thơ hay của Emily Dickinson.)
    • "He wrote a poem about his love for nature." (Anh ấy đã viết một bài thơ về tình yêu của anh ấy dành cho thiên nhiên.)
    • "Can you recite a poem to me?" (Bạn có thể đọc một bài thơ cho tôi nghe không?)

2. Tính từ (Adjective): (Ít dùng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể)

  • Định nghĩa: Khi dùng "poem" làm tính từ, nó mô tả một cái gì đó mang tính chất thơ, trữ tình, hoặc giàu cảm xúc. Cách này ít phổ biến hơn và thường dùng theo những cách sau:
    • "Poem-like": Mô tả một cái gì đó giống như một bài thơ (ví dụ: "a poem-like melody" - một giai điệu giống như một bài thơ).
    • "Poem-writing": Liên quan đến việc viết thơ (ví dụ: "a poem-writing workshop" - một lớp học viết thơ).

3. Trong các thành ngữ (Phrases):

  • "A poem in motion": Một hình ảnh hoặc hành động rất đẹp và có tính nghệ thuật.
    • Ví dụ: "The dancer was a poem in motion." (Cô vũ công là một "poem in motion".)

Lưu ý:

  • Chủ ngữ và vị ngữ: Bài thơ thường là chủ ngữ trong câu.
  • Tính chất: Bài thơ thường được đánh giá dựa trên ý nghĩa, hình ảnh, vần điệu, và cảm xúc mà nó gợi lên.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của từ "poem" là danh từ, chỉ một đoạn văn thơ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "poem" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách viết một bài thơ đơn giản, cách phân loại các thể loại thơ, hay cách sử dụng "poem" trong ngữ cảnh văn học?

Luyện tập với từ vựng poem

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She cried while reading the _____ her late father wrote for her.
  2. The magazine published a beautiful _____ about autumn by an unknown writer.
  3. His new book is a collection of short _____ (stories/poems) inspired by rural life.
  4. The students analyzed the _____ for symbolism, though some argued it was just a song lyric.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of these are examples of literary works? (Chọn 2)
    a. Novel
    b. Recipe
    c. Poem
    d. Spreadsheet

  2. The phrase "a piece of writing with rhythm and imagery" best describes a:
    a. Report
    b. Poem
    c. Contract

  3. Identify the correct sentence(s):
    a. She recited her poem at the wedding.
    b. He emailed his meeting notes as a poem.
    c. The museum displayed ancient poems in glass cases.

  4. "Haiku" and "Sonnet" are types of:
    a. Paintings
    b. Poems
    c. Essays

  5. Which option does NOT fit the context?
    a. The professor analyzed the poem’s meter.
    b. The lawyer drafted a poem for the court.
    c. The anthology included both poems and short stories.


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Her writing was full of emotional verses.
    Rewrite: _____
  2. Original: The children enjoyed the rhyming story.
    Rewrite: _____
  3. Original: He wrote a heartfelt composition for his mother’s birthday.
    Rewrite: _____

Đáp án:

Bài 1:

  1. poem
  2. poem
  3. stories (nhiễu)
  4. poem (nhiễu: "song lyric" gây phân vân)

Bài 2:

  1. a, c
  2. b
  3. a, c
  4. b
  5. b ("lawyer drafting a poem" không hợp ngữ cảnh)

Bài 3:

  1. Rewrite: Her poem was full of emotional verses.
  2. Rewrite: The children enjoyed the rhyming poem.
  3. Rewrite: He wrote a heartfelt letter for his mother’s birthday. (Thay thế bằng "letter")

Bình luận ()