parentage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

parentage nghĩa là cha mẹ. Học cách phát âm, sử dụng từ parentage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ parentage

parentagenoun

cha mẹ

/ˈpeərəntɪdʒ//ˈperəntɪdʒ/

Từ "parentage" (chắc chắn là quyền thừa kế từ cha mẹ hoặc dòng họ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • PARE-ntāj

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • PARE - nghe giống như từ "pair" (cặp)
  • ntāj - phát âm giống như "nay" (day), nhưng âm "n" được phát âm ngắn, nhanh và "j" giống như chữ "j" trong "jump" (nhảy).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ parentage trong tiếng Anh

Từ "parentage" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc xác định hoặc liên quan đến cha mẹ. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Ý nghĩa gốc: Sự sinh thành, dòng dõi, nguồn gốc từ cha mẹ

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất của "parentage". Nó đề cập đến việc ai là cha mẹ của một người, hoặc về nguồn gốc của một người từ cha mẹ.
  • Ví dụ:
    • "The question of his parentage has plagued him his entire life." (Câu hỏi về dòng dõi của ông ta đã ám ảnh ông ta suốt đời.)
    • "The legal parentage of the child must be established before adoption can proceed." (Sự xác định về quyền cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ phải được thiết lập trước khi có thể tiến hành nhận nuôi.)
    • "Her parentage is unknown, adding to the mystery surrounding her past." (Dòng dõi của cô ta không rõ, thêm vào sự bí ẩn xung quanh quá khứ của cô ta.)

2. Ý nghĩa khác: quyền và trách nhiệm của cha mẹ

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "parentage" có thể đề cập đến quyền và trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái.
  • Ví dụ:
    • "He felt a strong sense of parentage towards all the children in the orphanage." (Ông ta cảm thấy một niềm tin mạnh mẽ về quyền cha mẹ đối với tất cả các trẻ mồ côi trong trại trẻ mồ côi.)

3. Sử dụng trong lịch sử và luật pháp

  • Định nghĩa: Trong lịch sử và luật pháp, "parentage" thường được sử dụng để xác định quyền lợi về di sản, thừa kế và các quyền khác liên quan đến cha mẹ.
  • Ví dụ:
    • "The laws regarding parentage have changed significantly over the centuries." (Luật lệ về quyền cha mẹ đã thay đổi đáng kể qua các thế kỷ.)

Lời khuyên khi sử dụng:

  • "Parentage" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
  • Nó thường xuất hiện trong văn học, lịch sử, luật pháp và các ngữ cảnh chính thức khác.
  • Nếu bạn không chắc chắn, hãy cân nhắc sử dụng các từ thay thế như "parentage," "ancestry," "genealogy," hoặc "family lineage."

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "parentage" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()