ancestry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ancestry nghĩa là Tổ tiên. Học cách phát âm, sử dụng từ ancestry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ancestry

ancestrynoun

Tổ tiên

/ˈænsestri//ˈænsestri/

Từ "ancestry" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phát âm quốc tế): /ˈæŋkəstrɪ/
  • Phát âm gần đúng: ăn-kết-ri (nhấn vào âm "ket")

Chi tiết:

  • ăn: Giống âm "a" trong từ "apple"
  • kết: Giống âm "k" trong "kite" và "tr" trong "tree" (nhưng không tạo thành âm "tr" rõ ràng)
  • ri: Giống âm "r" trong "run" và âm "i" trong "it"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ancestry trong tiếng Anh

Từ "ancestry" trong tiếng Anh có nghĩa là hệ thống gia phả, dòng dõi tổ tiên. Nó thường được dùng để chỉ quá trình tìm hiểu về nguồn gốc gia đình, lịch sử của dòng dõi tổ tiên. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, kèm theo ví dụ:

1. Như danh từ (Noun):

  • Ví dụ 1: "I'm researching my ancestry to learn more about my family history." (Tôi đang nghiên cứu dòng họ của mình để tìm hiểu thêm về lịch sử gia đình.)
  • Ví dụ 2: "The museum houses a fascinating collection of artifacts related to the region's ancestry." (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ vật thú vị liên quan đến dòng dõi của khu vực này.)
  • Ví dụ 3: “His ancestry can be traced back to ancient Rome.” (Dòng dõi của ông có thể truy nguyên về La Mã cổ đại.)

2. Trong cụm từ và thành ngữ (Phrases & Idioms):

  • Family tree: "I've been building my family tree for years." (Tôi đã xây dựng dòng họ của mình trong nhiều năm.) – Family tree thường được sử dụng để trực quan hóa dòng dõi tổ tiên.
  • Trace one's ancestry: "She decided to trace her ancestry and discovered she was a descendant of royalty." (Cô ấy quyết định truy nguyên dòng dõi của mình và phát hiện ra mình là hậu duệ của hoàng gia.)
  • Rooted in one's ancestry: "His values are rooted in his ancestry and the traditions of his homeland." (Những giá trị của ông có nguồn gốc từ dòng dõi và các truyền thống của quê hương ông.)

3. Ý nghĩa rộng hơn:

  • "Ancestry" cũng có thể ám chỉ đến những yếu tố văn hóa, truyền thống, phong tục tập quán được kế thừa từ tổ tiên. Ví dụ: “The community’s traditions are deeply rooted in its ancestry.” (Những truyền thống của cộng đồng có nguồn gốc sâu sắc từ dòng dõi của nó.)

Lưu ý:

  • "Ancestry" thường được sử dụng khi đề cập đến lịch sử gia đình và nguồn gốc tổ tiên một cách nghiêm túc, thường liên quan đến các nghiên cứu, tìm tòi, hoặc quá trình khám phá.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ khác trong các tài liệu tham khảo trực tuyến hoặc sách. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ancestry" trong tiếng Anh!


Bình luận ()