oration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oration nghĩa là tài liệu. Học cách phát âm, sử dụng từ oration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oration

orationnoun

tài liệu

/ɔːˈreɪʃn//ɔːˈreɪʃn/

Từ "oration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɔːr.ən

Phát âm chi tiết:

  • ɔːr: Phát âm giống như "aw" trong từ "saw" (nhưng kéo dài hơn một chút).
  • ən: Phát âm giống như "un" trong từ "sun".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ oration trong tiếng Anh

Từ "oration" trong tiếng Anh có nghĩa là một bài diễn văn trang trọng, thường được đọc trong một dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ "oration" một cách chính xác và chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Một bài diễn văn trang trọng, thường dài, được đưa ra trong một dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng. Bài diễn văn thường thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc và có tính chất thiêng liêng.
  • Verb (Động từ): Diễn thuyết một cách trang trọng và hùng hồn. (Ít dùng hơn danh từ)

2. Cách sử dụng (Danh từ):

  • Cấu trúc câu: "The [tên chủ thể] delivered an oration..." (…đã đọc một bài diễn văn…)
  • Ví dụ:
    • "The President delivered an oration at the memorial service." (Tổng thống đã đọc một bài diễn văn tại buổi lễ tưởng niệm.)
    • "Her oration was praised for its eloquence and wisdom." (Bài diễn văn của cô ấy được khen ngợi vì sự trôi chảy và sự khôn ngoan của nó.)
    • "The oration commemorated the fallen heroes of the war." (Bài diễn văn kỷ niệm những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)
    • "He was known for his powerful orations that inspired the audience." (Anh ấy nổi tiếng với những bài diễn văn hùng hồn của mình đã truyền cảm hứng cho khán giả.)

3. Cách sử dụng (Động từ):

  • Cấu trúc câu: "He orated about…” (Anh ấy diễn thuyết về…)
  • Ví dụ:
    • "The professor orated for an hour on the importance of historical research." (Giáo sư đã diễn thuyết trong một giờ về tầm quan trọng của nghiên cứu lịch sử.)
    • "The speaker orated passionately about his vision for the future." (Người phát biểu đã diễn thuyết với nhiệt huyết về tầm nhìn của mình đối với tương lai.)

4. Lưu ý:

  • "Oration" thường được dùng để mô tả những bài diễn thuyết trang trọng, mang tính chất chính trị, tôn giáo, hoặc kỷ niệm.
  • Từ này có một sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với các từ như "speech" (bài phát biểu) hoặc "address" (bút thư).

5. Từ đồng nghĩa:

  • Speech (bài phát biểu)
  • Address (bút thư)
  • Eulogy (bút ca) - thường được dùng để miêu tả bài diễn văn ca ngợi người đã qua đời
  • Pronouncement (bản tuyên bố)

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "oration" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()