opulence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

opulence nghĩa là sự sang trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ opulence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ opulence

opulencenoun

sự sang trọng

/ˈɒpjələns//ˈɑːpjələns/

Từ "opulence" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • O - phát âm giống như âm "o" trong "open" (ơi-pen)
  • p - phát âm như âm "p" thường
  • u - phát âm giống như âm "u" trong "cup" (cúp)
  • l - phát âm giống như âm "l" thường
  • e - phát âm giống như âm "e" trong "bed" (béd)
  • n - phát âm như âm "n" thường
  • c - phát âm gần giống như "k" nhưng nhỏ và nhanh (như "k" cuối từ "kick")

Tổng hợp: /əpˈʌlɪns/ (âm nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ opulence trong tiếng Anh

Từ "opulence" trong tiếng Anh mang nghĩa sự sang trọng, giàu có, xa hoa, tráng lệ. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp, sự thoải mái và sự thịnh vượng vượt trội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "opulence" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả vật chất:

  • Ví dụ: "The palace was filled with opulence – shimmering gold, velvet drapes, and priceless works of art." (Cung điện tràn ngập sự sang trọng - những tấm rèm lụa bóng loáng, vải nhung, và những tác phẩm nghệ thuật có giá trị vô giá.)
  • Giải thích: Khi dùng để mô tả vật chất, "opulence" nhấn mạnh vào sự hào phóng, giàu có và vẻ đẹp trau chuốt.
  • Các từ đồng nghĩa: luxury, extravagance, lavishness, richness

2. Mô tả cuộc sống:

  • Ví dụ: "They lived a life of opulence, traveling the world and indulging in the finest cuisine." (Họ sống một cuộc sống xa hoa, du lịch khắp thế giới và tận hưởng những món ăn tinh tế nhất.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "opulence" tập trung vào sự thoải mái, niềm vui và việc hưởng thụ những điều tốt đẹp nhất.
  • Các từ đồng nghĩa: splendor, grandeur, affluence

3. Mô tả cảm xúc hoặc tâm trạng:

  • Ví dụ: "Despite his poverty, he possessed an opulence of spirit, always optimistic and full of joy." (Mặc dù nghèo khó, nhưng anh ta có một sự giàu có về tâm hồn, luôn lạc quan và tràn đầy niềm vui.)
  • Giải thích: Ở đây, "opulence" không liên quan đến vật chất mà dùng để miêu tả một sự phong phú về cảm xúc, sự giàu có về tinh thần.

Lưu ý:

  • "Opulence" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự xa hoa.
  • Nên kết hợp "opulence" với các từ miêu tả cụ thể để làm rõ ý nghĩa như: opulence of colors, opulence of design, opulence of feeling.

Để kip ngữ cảnh, có thể dễ dàng hiểu được ý nghĩa và cách sử dụng của từ "opulence".


Bình luận ()